scrollwork design
thiết kế họa tiết cuộn xoắn
scrollwork pattern
mẫu họa tiết cuộn xoắn
scrollwork motif
chủ đề họa tiết cuộn xoắn
scrollwork detail
chi tiết họa tiết cuộn xoắn
scrollwork border
viền họa tiết cuộn xoắn
scrollwork carving
điêu khắc họa tiết cuộn xoắn
scrollwork ornament
trang trí họa tiết cuộn xoắn
scrollwork panel
bảng họa tiết cuộn xoắn
scrollwork feature
tính năng họa tiết cuộn xoắn
scrollwork artwork
tác phẩm nghệ thuật họa tiết cuộn xoắn
the ancient temple features beautiful scrollwork on its doors.
ngôi đền cổ kính có những họa tiết hoa văn cuộn tuyệt đẹp trên các cánh cửa của nó.
she admired the intricate scrollwork on the furniture.
Cô ấy ngưỡng mộ những họa tiết hoa văn cuộn phức tạp trên đồ nội thất.
the artist specializes in creating scrollwork patterns.
Nghệ sĩ chuyên tạo ra các họa tiết hoa văn cuộn.
scrollwork can add elegance to any architectural design.
Hoa văn cuộn có thể thêm sự thanh lịch cho bất kỳ thiết kế kiến trúc nào.
the scrollwork on the ceiling was a stunning masterpiece.
Những họa tiết hoa văn cuộn trên trần nhà là một kiệt tác tuyệt đẹp.
they used scrollwork to enhance the invitation's design.
Họ đã sử dụng hoa văn cuộn để nâng cao thiết kế của lời mời.
scrollwork is often found in traditional crafts.
Hoa văn cuộn thường được tìm thấy trong các nghề thủ công truyền thống.
the museum displayed artifacts featuring exquisite scrollwork.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật có hoa văn cuộn tinh xảo.
he learned how to replicate scrollwork in his woodworking class.
Anh ấy học cách tái tạo hoa văn cuộn trong lớp học chế tác gỗ của mình.
her jewelry design included elegant scrollwork elements.
Thiết kế trang sức của cô ấy bao gồm các yếu tố hoa văn cuộn thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay