scuds

[Mỹ]/skʌdz/
[Anh]/skʌdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển nhanh chóng và mượt mà, đặc biệt là tàu hoặc mây; chạy nhanh; lau sạch vết bẩn
n. chuyển động nhanh; mây bay

Cụm từ & Cách kết hợp

scuds launch

phóng hỏa tiễn scud

scuds attack

tấn công bằng scud

scuds fired

scud đã được bắn

scuds threat

mối đe dọa từ scud

scuds missile

tên lửa scud

scuds system

hệ thống scud

scuds launchers

bệ phóng scud

scuds capabilities

khả năng của scud

scuds deployment

triển khai scud

scuds inventory

trữ lượng scud

Câu ví dụ

scuds flew across the sky during the military exercise.

Những quả đạn scud bay qua bầu trời trong cuộc tập trận quân sự.

the soldiers trained to launch scuds accurately.

Các binh sĩ được huấn luyện để phóng đạn scud một cách chính xác.

scuds are often used in modern warfare.

Đạn scud thường được sử dụng trong chiến tranh hiện đại.

the defense system intercepted the incoming scuds.

Hệ thống phòng thủ đã chặn đứng các quả đạn scud đang đến.

he studied the trajectory of scuds for his research.

Anh ấy nghiên cứu quỹ đạo của đạn scud cho nghiên cứu của mình.

scuds can be launched from various platforms.

Đạn scud có thể được phóng từ nhiều nền tảng khác nhau.

the impact of scuds can be devastating.

Tác động của đạn scud có thể gây ra sự tàn phá.

they developed new technology to enhance scud performance.

Họ đã phát triển công nghệ mới để nâng cao hiệu suất của đạn scud.

scuds are a significant part of military strategy.

Đạn scud là một phần quan trọng của chiến lược quân sự.

during the conflict, scuds were launched at key targets.

Trong cuộc xung đột, đạn scud đã được phóng vào các mục tiêu quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay