| số nhiều | sculpins |
sculpin fish
cá cú
sculpin habitat
môi trường sống của cá cú
sculpin species
các loài cá cú
sculpin behavior
hành vi của cá cú
sculpin anatomy
giải phẫu của cá cú
sculpin fishing
đánh bắt cá cú
sculpin population
dân số cá cú
sculpin diet
chế độ ăn của cá cú
sculpin characteristics
đặc điểm của cá cú
sculpin distribution
phân bố của cá cú
the sculpin is known for its unique appearance.
cá cú là loài cá nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.
many fishermen enjoy catching sculpin in the local waters.
nhiều ngư dân thích bắt cá cú ở các vùng nước địa phương.
in some regions, sculpin is considered a delicacy.
ở một số vùng, cá cú được xem là một món ăn ngon.
the sculpin's habitat includes rocky shorelines and sandy bottoms.
môi trường sống của cá cú bao gồm các bờ đá gồ ghề và đáy cát.
young sculpin are often found in shallow waters.
cá cú non thường được tìm thấy ở các vùng nước nông.
some species of sculpin can change color to blend in with their environment.
một số loài cá cú có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.
sculpin are often used as bait for larger fish.
cá cú thường được sử dụng làm mồi nhử cho các loài cá lớn hơn.
the sculpin's diet mainly consists of small invertebrates.
chế độ ăn của cá cú chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.
some anglers have a special technique for catching sculpin.
một số người câu cá có một kỹ thuật đặc biệt để bắt cá cú.
observing sculpin in their natural habitat can be fascinating.
quan sát cá cú trong môi trường sống tự nhiên của chúng có thể rất thú vị.
sculpin fish
cá cú
sculpin habitat
môi trường sống của cá cú
sculpin species
các loài cá cú
sculpin behavior
hành vi của cá cú
sculpin anatomy
giải phẫu của cá cú
sculpin fishing
đánh bắt cá cú
sculpin population
dân số cá cú
sculpin diet
chế độ ăn của cá cú
sculpin characteristics
đặc điểm của cá cú
sculpin distribution
phân bố của cá cú
the sculpin is known for its unique appearance.
cá cú là loài cá nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.
many fishermen enjoy catching sculpin in the local waters.
nhiều ngư dân thích bắt cá cú ở các vùng nước địa phương.
in some regions, sculpin is considered a delicacy.
ở một số vùng, cá cú được xem là một món ăn ngon.
the sculpin's habitat includes rocky shorelines and sandy bottoms.
môi trường sống của cá cú bao gồm các bờ đá gồ ghề và đáy cát.
young sculpin are often found in shallow waters.
cá cú non thường được tìm thấy ở các vùng nước nông.
some species of sculpin can change color to blend in with their environment.
một số loài cá cú có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.
sculpin are often used as bait for larger fish.
cá cú thường được sử dụng làm mồi nhử cho các loài cá lớn hơn.
the sculpin's diet mainly consists of small invertebrates.
chế độ ăn của cá cú chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.
some anglers have a special technique for catching sculpin.
một số người câu cá có một kỹ thuật đặc biệt để bắt cá cú.
observing sculpin in their natural habitat can be fascinating.
quan sát cá cú trong môi trường sống tự nhiên của chúng có thể rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay