scums of society
rác thải của xã hội
scums and villains
rác thải và kẻ biến chất
scums on top
rác thải ở trên đỉnh
scums in power
rác thải nắm quyền lực
scums and filth
rác thải và sự bẩn thỉu
scums at large
rác thải tự do
scums in disguise
rác thải đội lốt
scums beneath
rác thải bên dưới
scums without remorse
rác thải không hối hận
those scums should be held accountable for their actions.
Những kẻ rác rưởi đó nên phải chịu trách nhiệm cho hành động của chúng.
we need to clean out the scums from our community.
Chúng ta cần phải loại bỏ những kẻ rác rưởi khỏi cộng đồng của chúng ta.
scums often take advantage of vulnerable individuals.
Những kẻ rác rưởi thường lợi dụng những người dễ bị tổn thương.
it's frustrating to deal with such scums in the workplace.
Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ rác rưởi như vậy.
they are nothing but scums who deceive others.
Chúng chẳng qua là những kẻ rác rưởi mà lừa dối người khác.
scums like him ruin the reputation of honest people.
Những kẻ rác rưởi như hắn làm hỏng danh tiếng của những người lương thiện.
we must unite against the scums in our society.
Chúng ta phải đoàn kết chống lại những kẻ rác rưởi trong xã hội của chúng ta.
scums thrive in environments where integrity is lacking.
Những kẻ rác rưởi phát triển mạnh trong môi trường thiếu sự trung thực.
many scums hide behind false identities online.
Nhiều kẻ rác rưởi ẩn mình sau những danh tính giả mạo trên mạng.
it's time to expose the scums in our midst.
Đã đến lúc vạch trần những kẻ rác rưởi trong chúng ta.
scums of society
rác thải của xã hội
scums and villains
rác thải và kẻ biến chất
scums on top
rác thải ở trên đỉnh
scums in power
rác thải nắm quyền lực
scums and filth
rác thải và sự bẩn thỉu
scums at large
rác thải tự do
scums in disguise
rác thải đội lốt
scums beneath
rác thải bên dưới
scums without remorse
rác thải không hối hận
those scums should be held accountable for their actions.
Những kẻ rác rưởi đó nên phải chịu trách nhiệm cho hành động của chúng.
we need to clean out the scums from our community.
Chúng ta cần phải loại bỏ những kẻ rác rưởi khỏi cộng đồng của chúng ta.
scums often take advantage of vulnerable individuals.
Những kẻ rác rưởi thường lợi dụng những người dễ bị tổn thương.
it's frustrating to deal with such scums in the workplace.
Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ rác rưởi như vậy.
they are nothing but scums who deceive others.
Chúng chẳng qua là những kẻ rác rưởi mà lừa dối người khác.
scums like him ruin the reputation of honest people.
Những kẻ rác rưởi như hắn làm hỏng danh tiếng của những người lương thiện.
we must unite against the scums in our society.
Chúng ta phải đoàn kết chống lại những kẻ rác rưởi trong xã hội của chúng ta.
scums thrive in environments where integrity is lacking.
Những kẻ rác rưởi phát triển mạnh trong môi trường thiếu sự trung thực.
many scums hide behind false identities online.
Nhiều kẻ rác rưởi ẩn mình sau những danh tính giả mạo trên mạng.
it's time to expose the scums in our midst.
Đã đến lúc vạch trần những kẻ rác rưởi trong chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay