| số nhiều | scutcheons |
name scutcheon
tên khiên
scutcheon plate
bản lề khiên
valve scutcheon
van khiên
scutcheon design
thiết kế khiên
door scutcheon
khiên cửa
scutcheon cover
vỏ bảo vệ khiên
scutcheon mounting
lắp đặt khiên
scutcheon detail
chi tiết khiên
scutcheon fitting
phù hiệu khiên
scutcheon style
phong cách khiên
the scutcheon on the door displayed the family crest.
khiên huy chương trên cánh cửa thể hiện huy hiệu gia đình.
he polished the scutcheon until it shone brightly.
anh ta đánh bóng khiên huy chương cho đến khi nó sáng rực rỡ.
the scutcheon was made of brass and had intricate designs.
khiên huy chương được làm bằng đồng và có những thiết kế phức tạp.
she hung a scutcheon above the fireplace as a decoration.
cô ấy treo một khiên huy chương phía trên lò sưởi như một đồ trang trí.
in heraldry, a scutcheon represents a shield or emblem.
trong khoa học huy hiệu, một khiên huy chương đại diện cho một tấm khiên hoặc biểu trưng.
the antique shop had a collection of vintage scutcheons.
cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập các khiên huy chương cổ điển.
he inherited a scutcheon that belonged to his ancestors.
anh ta thừa hưởng một khiên huy chương thuộc về tổ tiên của anh ta.
the scutcheon on the trophy was engraved with the winner's name.
khiên huy chương trên cúp được khắc tên người chiến thắng.
during the ceremony, they unveiled a scutcheon commemorating the event.
trong suốt buổi lễ, họ tiết lộ một khiên huy chương để tưởng niệm sự kiện.
he designed a unique scutcheon for his new business.
anh ấy đã thiết kế một khiên huy chương độc đáo cho doanh nghiệp mới của mình.
name scutcheon
tên khiên
scutcheon plate
bản lề khiên
valve scutcheon
van khiên
scutcheon design
thiết kế khiên
door scutcheon
khiên cửa
scutcheon cover
vỏ bảo vệ khiên
scutcheon mounting
lắp đặt khiên
scutcheon detail
chi tiết khiên
scutcheon fitting
phù hiệu khiên
scutcheon style
phong cách khiên
the scutcheon on the door displayed the family crest.
khiên huy chương trên cánh cửa thể hiện huy hiệu gia đình.
he polished the scutcheon until it shone brightly.
anh ta đánh bóng khiên huy chương cho đến khi nó sáng rực rỡ.
the scutcheon was made of brass and had intricate designs.
khiên huy chương được làm bằng đồng và có những thiết kế phức tạp.
she hung a scutcheon above the fireplace as a decoration.
cô ấy treo một khiên huy chương phía trên lò sưởi như một đồ trang trí.
in heraldry, a scutcheon represents a shield or emblem.
trong khoa học huy hiệu, một khiên huy chương đại diện cho một tấm khiên hoặc biểu trưng.
the antique shop had a collection of vintage scutcheons.
cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập các khiên huy chương cổ điển.
he inherited a scutcheon that belonged to his ancestors.
anh ta thừa hưởng một khiên huy chương thuộc về tổ tiên của anh ta.
the scutcheon on the trophy was engraved with the winner's name.
khiên huy chương trên cúp được khắc tên người chiến thắng.
during the ceremony, they unveiled a scutcheon commemorating the event.
trong suốt buổi lễ, họ tiết lộ một khiên huy chương để tưởng niệm sự kiện.
he designed a unique scutcheon for his new business.
anh ấy đã thiết kế một khiên huy chương độc đáo cho doanh nghiệp mới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay