scutcheons

[Mỹ]/ˈskʌtʃənz/
[Anh]/ˈskʌtʃənz/

Dịch

n. một tấm hoặc lá chắn phục vụ như một lớp bảo vệ hoặc yếu tố trang trí

Cụm từ & Cách kết hợp

door scutcheons

bản lề cửa

scutcheons design

thiết kế bản lề

scutcheons installation

lắp đặt bản lề

decorative scutcheons

bản lề trang trí

scutcheons style

phong cách bản lề

scutcheons types

các loại bản lề

metal scutcheons

bản lề kim loại

plastic scutcheons

bản lề nhựa

scutcheons collection

bộ sưu tập bản lề

scutcheons features

tính năng của bản lề

Câu ví dụ

the scutcheons on the door were beautifully crafted.

Những biểu tượng trên cánh cửa được chế tác một cách tinh xảo.

he polished the scutcheons until they gleamed.

Anh ta đánh bóng các biểu tượng cho đến khi chúng sáng bóng.

scutcheons can enhance the aesthetic of any room.

Các biểu tượng có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ căn phòng nào.

the antique scutcheons added character to the furniture.

Những biểu tượng cổ đã thêm nét đặc trưng cho đồ nội thất.

we decided to replace the old scutcheons with modern ones.

Chúng tôi quyết định thay thế các biểu tượng cũ bằng các biểu tượng hiện đại.

each scutcheon tells a story of its own.

Mỗi biểu tượng kể một câu chuyện của riêng nó.

she chose scutcheons that matched the theme of the house.

Cô ấy chọn các biểu tượng phù hợp với chủ đề của ngôi nhà.

the scutcheons were intricately designed with floral patterns.

Các biểu tượng được thiết kế phức tạp với các họa tiết hoa.

scutcheons play a significant role in architectural design.

Các biểu tượng đóng một vai trò quan trọng trong thiết kế kiến trúc.

he admired the scutcheons on the historic building.

Anh ta ngưỡng mộ các biểu tượng trên tòa nhà lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay