scything motion
động tác cắt cỏ
scything wind
gió cắt cỏ
scything blade
lưỡi cắt cỏ
scything grass
cỏ cắt cỏ
scything through
cắt xuyên qua
scything sound
tiếng cắt cỏ
scything action
hành động cắt cỏ
scything strike
đánh cắt cỏ
scything path
đường cắt cỏ
scything attack
tấn công bằng cách cắt cỏ
he spent the afternoon scything the tall grass in the meadow.
Anh ấy đã dành buổi chiều để cắt cỏ cao trong đồng cỏ.
scything through the weeds, she cleared a path for the flowers.
Cắt cỏ xuyên qua đám cỏ dại, cô ấy đã mở một lối đi cho những bông hoa.
the farmer was scything his fields to prepare for the harvest.
Người nông dân đang cắt cỏ trên những cánh đồng của mình để chuẩn bị cho vụ thu hoạch.
scything is an ancient technique still used in some rural areas.
Cắt cỏ là một kỹ thuật cổ xưa vẫn còn được sử dụng ở một số vùng nông thôn.
after scything, he enjoyed a well-deserved break in the shade.
Sau khi cắt cỏ, anh ấy đã tận hưởng một khoảng nghỉ xứng đáng trong bóng râm.
she learned scything from her grandfather, who loved working the land.
Cô ấy đã học cách cắt cỏ từ ông nội, người rất yêu thích làm việc trên đất.
the sound of scything filled the air on that warm summer day.
Tiếng cắt cỏ vang vọng trên không trung vào ngày hè ấm áp đó.
scything is not only efficient but also a satisfying way to work.
Cắt cỏ không chỉ hiệu quả mà còn là một cách làm việc thỏa mãn.
he felt a sense of accomplishment after scything the entire field.
Anh ấy cảm thấy một sự hài hước sau khi cắt cỏ cả cánh đồng.
the old tool for scything took a lot of skill to master.
Những công cụ cũ để cắt cỏ đòi hỏi rất nhiều kỹ năng để làm chủ.
scything motion
động tác cắt cỏ
scything wind
gió cắt cỏ
scything blade
lưỡi cắt cỏ
scything grass
cỏ cắt cỏ
scything through
cắt xuyên qua
scything sound
tiếng cắt cỏ
scything action
hành động cắt cỏ
scything strike
đánh cắt cỏ
scything path
đường cắt cỏ
scything attack
tấn công bằng cách cắt cỏ
he spent the afternoon scything the tall grass in the meadow.
Anh ấy đã dành buổi chiều để cắt cỏ cao trong đồng cỏ.
scything through the weeds, she cleared a path for the flowers.
Cắt cỏ xuyên qua đám cỏ dại, cô ấy đã mở một lối đi cho những bông hoa.
the farmer was scything his fields to prepare for the harvest.
Người nông dân đang cắt cỏ trên những cánh đồng của mình để chuẩn bị cho vụ thu hoạch.
scything is an ancient technique still used in some rural areas.
Cắt cỏ là một kỹ thuật cổ xưa vẫn còn được sử dụng ở một số vùng nông thôn.
after scything, he enjoyed a well-deserved break in the shade.
Sau khi cắt cỏ, anh ấy đã tận hưởng một khoảng nghỉ xứng đáng trong bóng râm.
she learned scything from her grandfather, who loved working the land.
Cô ấy đã học cách cắt cỏ từ ông nội, người rất yêu thích làm việc trên đất.
the sound of scything filled the air on that warm summer day.
Tiếng cắt cỏ vang vọng trên không trung vào ngày hè ấm áp đó.
scything is not only efficient but also a satisfying way to work.
Cắt cỏ không chỉ hiệu quả mà còn là một cách làm việc thỏa mãn.
he felt a sense of accomplishment after scything the entire field.
Anh ấy cảm thấy một sự hài hước sau khi cắt cỏ cả cánh đồng.
the old tool for scything took a lot of skill to master.
Những công cụ cũ để cắt cỏ đòi hỏi rất nhiều kỹ năng để làm chủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay