seamy

[Mỹ]/ˈsiːmi/
[Anh]/ˈsiːmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.khó coi;mối nối lộ ra
Word Forms
so sánh hơnseamier
so sánh nhấtseamiest

Cụm từ & Cách kết hợp

seamy underbelly

bề dưới bẩn thỉu

seamy details

chi tiết bẩn thỉu

the seamy side

mặt bẩn thỉu

Câu ví dụ

a seamy sex scandal.

một vụ bê bối tình dục mờ ám.

the seamy side of life

mặt mờ ám của cuộc sống

the vivisection of America's seamy underbelly.

vi phân tích phần bụng mờ ám của nước Mỹ.

It’s well known that the world of entertainment has its seamy side: drug abuse, corruption, alcoholism …

Ai cũng biết rằng thế giới giải trí có mặt tối: lạm dụng ma túy, tham nhũng, nghiện rượu...

the seamy side of politics

mặt mờ ám của chính trị

the seamy underbelly of society

bề dưới mờ ám của xã hội

the seamy world of crime

thế giới tội phạm mờ ám

the seamy reality of poverty

thực tế mờ ám của sự nghèo đói

the seamy truth behind the facade

sự thật mờ ám đằng sau vẻ ngoài

exposing the seamy details

phơi bày những chi tiết mờ ám

the seamy side of human nature

mặt mờ ám của bản chất con người

the seamy side of the entertainment industry

mặt mờ ám của ngành giải trí

the seamy side of technology

mặt mờ ám của công nghệ

uncovering the seamy secrets

phát hiện những bí mật mờ ám

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay