look searchingly
nhìn dò xét
searchingly gaze
nhìn chằm chằm dò xét
speak searchingly
nói dò xét
searchingly question
hỏi dò xét
searchingly glance
nhìn lướt qua dò xét
searchingly observe
quan sát dò xét
searchingly inquire
hỏi thăm dò xét
searchingly listen
lắng nghe dò xét
searchingly reflect
suy nghĩ dò xét
searchingly seek
tìm kiếm dò xét
she looked at him searchingly, trying to read his thoughts.
Cô nhìn anh dò xét, cố gắng đọc suy nghĩ của anh.
the detective searched the room searchingly for any clues.
Thám tử lục soát phòng một cách dò xét để tìm bất kỳ manh mối nào.
he asked her searchingly about her past experiences.
Anh hỏi cô dò xét về những kinh nghiệm trong quá khứ của cô.
she searched the crowd searchingly for a familiar face.
Cô lục soát đám đông một cách dò xét để tìm một gương mặt quen thuộc.
the teacher looked at the students searchingly, hoping for engagement.
Giáo viên nhìn học sinh một cách dò xét, hy vọng có sự tham gia.
he examined the document searchingly for any errors.
Anh xem xét tài liệu một cách dò xét để tìm bất kỳ lỗi nào.
she listened searchingly to his explanation, seeking clarity.
Cô lắng nghe lời giải thích của anh một cách dò xét, tìm kiếm sự rõ ràng.
the artist gazed searchingly at his canvas, searching for inspiration.
Nghệ sĩ nhìn chăm chú vào bức tranh của mình một cách dò xét, tìm kiếm nguồn cảm hứng.
he spoke searchingly, as if trying to uncover hidden truths.
Anh nói một cách dò xét, như thể đang cố gắng khám phá những sự thật ẩn giấu.
she searched searchingly through her memories for the answer.
Cô lục soát trong những kỷ niệm của mình một cách dò xét để tìm câu trả lời.
look searchingly
nhìn dò xét
searchingly gaze
nhìn chằm chằm dò xét
speak searchingly
nói dò xét
searchingly question
hỏi dò xét
searchingly glance
nhìn lướt qua dò xét
searchingly observe
quan sát dò xét
searchingly inquire
hỏi thăm dò xét
searchingly listen
lắng nghe dò xét
searchingly reflect
suy nghĩ dò xét
searchingly seek
tìm kiếm dò xét
she looked at him searchingly, trying to read his thoughts.
Cô nhìn anh dò xét, cố gắng đọc suy nghĩ của anh.
the detective searched the room searchingly for any clues.
Thám tử lục soát phòng một cách dò xét để tìm bất kỳ manh mối nào.
he asked her searchingly about her past experiences.
Anh hỏi cô dò xét về những kinh nghiệm trong quá khứ của cô.
she searched the crowd searchingly for a familiar face.
Cô lục soát đám đông một cách dò xét để tìm một gương mặt quen thuộc.
the teacher looked at the students searchingly, hoping for engagement.
Giáo viên nhìn học sinh một cách dò xét, hy vọng có sự tham gia.
he examined the document searchingly for any errors.
Anh xem xét tài liệu một cách dò xét để tìm bất kỳ lỗi nào.
she listened searchingly to his explanation, seeking clarity.
Cô lắng nghe lời giải thích của anh một cách dò xét, tìm kiếm sự rõ ràng.
the artist gazed searchingly at his canvas, searching for inspiration.
Nghệ sĩ nhìn chăm chú vào bức tranh của mình một cách dò xét, tìm kiếm nguồn cảm hứng.
he spoke searchingly, as if trying to uncover hidden truths.
Anh nói một cách dò xét, như thể đang cố gắng khám phá những sự thật ẩn giấu.
she searched searchingly through her memories for the answer.
Cô lục soát trong những kỷ niệm của mình một cách dò xét để tìm câu trả lời.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now