secerning

[Mỹ]/sɪˈsɜːnɪŋ/
[Anh]/sɪˈsɜrnɪŋ/

Dịch

vi. tách rời; để tiết ra
vt. phân biệt; để tiết ra

Cụm từ & Cách kết hợp

secerning issues

xác định các vấn đề

secerning factors

xác định các yếu tố

secerning needs

xác định nhu cầu

secerning details

xác định chi tiết

secerning differences

xác định sự khác biệt

secerning options

xác định các lựa chọn

secerning criteria

xác định tiêu chí

secerning priorities

xác định các ưu tiên

secerning boundaries

xác định ranh giới

secerning choices

xác định các lựa chọn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay