secerning issues
xác định các vấn đề
secerning factors
xác định các yếu tố
secerning needs
xác định nhu cầu
secerning details
xác định chi tiết
secerning differences
xác định sự khác biệt
secerning options
xác định các lựa chọn
secerning criteria
xác định tiêu chí
secerning priorities
xác định các ưu tiên
secerning boundaries
xác định ranh giới
secerning choices
xác định các lựa chọn
secerning issues
xác định các vấn đề
secerning factors
xác định các yếu tố
secerning needs
xác định nhu cầu
secerning details
xác định chi tiết
secerning differences
xác định sự khác biệt
secerning options
xác định các lựa chọn
secerning criteria
xác định tiêu chí
secerning priorities
xác định các ưu tiên
secerning boundaries
xác định ranh giới
secerning choices
xác định các lựa chọn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay