english sentence
Vietnamese_translation
the doctor examined the abnormal secernments from the wound.
Bác sĩ đã kiểm tra các chất tiết bất thường từ vết thương.
excessive nasal secernments can indicate an allergic reaction.
Chất tiết mũi quá mức có thể cho thấy phản ứng dị ứng.
the glandular secernments help regulate body functions.
Các chất tiết tuyến gián tiếp giúp điều hòa chức năng cơ thể.
chemical secernments in the brain affect mood and behavior.
Các chất tiết hóa học trong não ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.
the lab analyzed the bodily secernments for signs of infection.
Phòng thí nghiệm đã phân tích các chất tiết cơ thể để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
some insects use protective secernments to deter predators.
Một số loài côn trùng sử dụng chất tiết bảo vệ để ngăn chặn kẻ săn mồi.
the plant's secernments contain natural insecticides.
Các chất tiết của cây chứa thuốc diệt côn trùng tự nhiên.
abnormal secernments may signal a health problem.
Các chất tiết bất thường có thể báo hiệu một vấn đề sức khỏe.
the mucus secernments protect the respiratory tract.
Các chất tiết nhầy bảo vệ đường hô hấp.
researchers studied the secernments produced by the rare fungus.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các chất tiết được sản xuất bởi nấm hiếm.
the secernments from the skin glands help maintain hydration.
Các chất tiết từ tuyến da giúp duy trì sự hydrat hóa.
doctors monitored the patient's secernments during treatment.
Bác sĩ đã theo dõi các chất tiết của bệnh nhân trong quá trình điều trị.
english sentence
Vietnamese_translation
the doctor examined the abnormal secernments from the wound.
Bác sĩ đã kiểm tra các chất tiết bất thường từ vết thương.
excessive nasal secernments can indicate an allergic reaction.
Chất tiết mũi quá mức có thể cho thấy phản ứng dị ứng.
the glandular secernments help regulate body functions.
Các chất tiết tuyến gián tiếp giúp điều hòa chức năng cơ thể.
chemical secernments in the brain affect mood and behavior.
Các chất tiết hóa học trong não ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.
the lab analyzed the bodily secernments for signs of infection.
Phòng thí nghiệm đã phân tích các chất tiết cơ thể để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
some insects use protective secernments to deter predators.
Một số loài côn trùng sử dụng chất tiết bảo vệ để ngăn chặn kẻ săn mồi.
the plant's secernments contain natural insecticides.
Các chất tiết của cây chứa thuốc diệt côn trùng tự nhiên.
abnormal secernments may signal a health problem.
Các chất tiết bất thường có thể báo hiệu một vấn đề sức khỏe.
the mucus secernments protect the respiratory tract.
Các chất tiết nhầy bảo vệ đường hô hấp.
researchers studied the secernments produced by the rare fungus.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các chất tiết được sản xuất bởi nấm hiếm.
the secernments from the skin glands help maintain hydration.
Các chất tiết từ tuyến da giúp duy trì sự hydrat hóa.
doctors monitored the patient's secernments during treatment.
Bác sĩ đã theo dõi các chất tiết của bệnh nhân trong quá trình điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay