political secessionism
tách ly chính trị
regional secessionism
tách ly khu vực
ethnic secessionism
tách ly dân tộc
violent secessionism
tách ly bạo lực
cultural secessionism
tách ly văn hóa
economic secessionism
tách ly kinh tế
peaceful secessionism
tách ly hòa bình
national secessionism
tách ly quốc gia
ideological secessionism
tách ly tư tưởng
historical secessionism
tách ly lịch sử
secessionism can lead to significant political instability.
chủ nghĩa ly khai có thể dẫn đến tình trạng bất ổn chính trị đáng kể.
the rise of secessionism in various regions has sparked debates.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai ở nhiều khu vực khác nhau đã gây ra các cuộc tranh luận.
many governments struggle to contain secessionism.
nhiều chính phủ đang phải vật lộn để ngăn chặn chủ nghĩa ly khai.
secessionism often arises from cultural and ethnic tensions.
chủ nghĩa ly khai thường bắt nguồn từ những căng thẳng văn hóa và sắc tộc.
activists advocate for secessionism as a form of self-determination.
các nhà hoạt động ủng hộ chủ nghĩa ly khai như một hình thức tự quyết.
secessionism can pose challenges to national unity.
chủ nghĩa ly khai có thể gây ra những thách thức đối với sự thống nhất quốc gia.
historical events have shaped the landscape of secessionism.
các sự kiện lịch sử đã định hình bối cảnh của chủ nghĩa ly khai.
secessionism is often met with resistance from central authorities.
chủ nghĩa ly khai thường bị phản đối từ các cơ quan chức năng trung ương.
public opinion can greatly influence the success of secessionism.
ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng lớn đến thành công của chủ nghĩa ly khai.
secessionism may lead to conflicts and violence.
chủ nghĩa ly khai có thể dẫn đến các cuộc xung đột và bạo lực.
political secessionism
tách ly chính trị
regional secessionism
tách ly khu vực
ethnic secessionism
tách ly dân tộc
violent secessionism
tách ly bạo lực
cultural secessionism
tách ly văn hóa
economic secessionism
tách ly kinh tế
peaceful secessionism
tách ly hòa bình
national secessionism
tách ly quốc gia
ideological secessionism
tách ly tư tưởng
historical secessionism
tách ly lịch sử
secessionism can lead to significant political instability.
chủ nghĩa ly khai có thể dẫn đến tình trạng bất ổn chính trị đáng kể.
the rise of secessionism in various regions has sparked debates.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai ở nhiều khu vực khác nhau đã gây ra các cuộc tranh luận.
many governments struggle to contain secessionism.
nhiều chính phủ đang phải vật lộn để ngăn chặn chủ nghĩa ly khai.
secessionism often arises from cultural and ethnic tensions.
chủ nghĩa ly khai thường bắt nguồn từ những căng thẳng văn hóa và sắc tộc.
activists advocate for secessionism as a form of self-determination.
các nhà hoạt động ủng hộ chủ nghĩa ly khai như một hình thức tự quyết.
secessionism can pose challenges to national unity.
chủ nghĩa ly khai có thể gây ra những thách thức đối với sự thống nhất quốc gia.
historical events have shaped the landscape of secessionism.
các sự kiện lịch sử đã định hình bối cảnh của chủ nghĩa ly khai.
secessionism is often met with resistance from central authorities.
chủ nghĩa ly khai thường bị phản đối từ các cơ quan chức năng trung ương.
public opinion can greatly influence the success of secessionism.
ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng lớn đến thành công của chủ nghĩa ly khai.
secessionism may lead to conflicts and violence.
chủ nghĩa ly khai có thể dẫn đến các cuộc xung đột và bạo lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay