secretors

[Mỹ]/[ˈsɪkrətəz]/
[Anh]/[ˈsɪkrətəz]/

Dịch

n. những người tiết ra chất
n. (sinh học) các tế bào hoặc mô tiết ra chất
n. (lịch sử) các thành viên của một hội kín

Cụm từ & Cách kết hợp

secretors revealed

Vietnamese_translation

secretors' list

Vietnamese_translation

secretors among

Vietnamese_translation

secretors' actions

Vietnamese_translation

secretors identified

Vietnamese_translation

secretors' network

Vietnamese_translation

secretors' role

Vietnamese_translation

secretors' motive

Vietnamese_translation

secretors' guilt

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company's secretors carefully guarded their trade secrets.

những người giữ bí mật của công ty đã cẩn trọng bảo vệ các bí mật thương mại của họ.

we need to identify potential secretors within the team.

chúng ta cần xác định những người giữ bí mật tiềm năng trong đội nhóm.

the secretors underwent rigorous background checks before being hired.

những người giữ bí mật đã trải qua các cuộc kiểm tra nền tảng nghiêm ngặt trước khi được tuyển dụng.

training programs focused on the responsibilities of secretors.

các chương trình đào tạo tập trung vào trách nhiệm của những người giữ bí mật.

effective communication among secretors is crucial for security.

việc giao tiếp hiệu quả giữa các người giữ bí mật là rất quan trọng đối với an ninh.

the role of secretors is vital in protecting sensitive data.

vai trò của những người giữ bí mật là rất quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.

secretors must maintain strict confidentiality at all times.

những người giữ bí mật phải duy trì sự bí mật nghiêm ngặt mọi lúc.

the secretors reported any suspicious activity immediately.

những người giữ bí mật báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào ngay lập tức.

new protocols were implemented to support the secretors’ work.

các quy trình mới đã được triển khai để hỗ trợ công việc của những người giữ bí mật.

the success of the project depended on the secretors’ discretion.

thành công của dự án phụ thuộc vào sự thận trọng của những người giữ bí mật.

secretors were rewarded for their commitment to confidentiality.

những người giữ bí mật được thưởng vì cam kết bảo mật của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay