unshared resources
tài nguyên chưa chia sẻ
unshared knowledge
kiến thức chưa chia sẻ
unshared experiences
kinh nghiệm chưa chia sẻ
unshared thoughts
suy nghĩ chưa chia sẻ
unshared data
dữ liệu chưa chia sẻ
unshared opinions
ý kiến chưa chia sẻ
unshared insights
thấu hiểu chưa chia sẻ
unshared burdens
gánh nặng chưa chia sẻ
unshared moments
khoảnh khắc chưa chia sẻ
unshared goals
mục tiêu chưa chia sẻ
the unshared experience made her feel isolated.
kinh nghiệm không được chia sẻ khiến cô cảm thấy bị cô lập.
his unshared thoughts often led to misunderstandings.
những suy nghĩ không được chia sẻ của anh thường dẫn đến những hiểu lầm.
they had an unshared vision for the project.
họ có một tầm nhìn không được chia sẻ cho dự án.
unshared responsibilities can cause team conflict.
trách nhiệm không được chia sẻ có thể gây ra xung đột trong nhóm.
she felt the burden of unshared secrets.
cô cảm thấy gánh nặng của những bí mật không được chia sẻ.
unshared joys can sometimes feel heavier than shared sorrows.
những niềm vui không được chia sẻ đôi khi có thể cảm thấy nặng nề hơn những nỗi buồn được chia sẻ.
his unshared insights were valuable but often overlooked.
những hiểu biết sâu sắc không được chia sẻ của anh rất có giá trị nhưng thường bị bỏ qua.
they chose to keep their unshared feelings to themselves.
họ chọn giữ những cảm xúc không được chia sẻ của mình.
the unshared data created gaps in the research.
dữ liệu không được chia sẻ đã tạo ra những khoảng trống trong nghiên cứu.
unshared knowledge can hinder progress in a team.
kiến thức không được chia sẻ có thể cản trở sự tiến bộ của một nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay