sectaries

[Mỹ]/ˈsɛktəriːz/
[Anh]/ˈsɛktəriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thành viên của một giáo phái tôn giáo; những người Tin Lành không tuân theo quy tắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

sectaries of faith

các giáo phái của đức tin

sectaries in conflict

các giáo phái trong xung đột

sectaries and beliefs

các giáo phái và niềm tin

sectaries of doctrine

các giáo phái của giáo lý

sectaries unite

các giáo phái đoàn kết

sectaries of culture

các giáo phái của văn hóa

sectaries in history

các giáo phái trong lịch sử

sectaries and factions

các giáo phái và phe phái

sectaries of society

các giáo phái của xã hội

sectaries and leaders

các giáo phái và nhà lãnh đạo

Câu ví dụ

many sectaries believe in alternative spiritual practices.

Nhiều người theo phái tin vào các thực hành tâm linh thay thế.

the sectaries gathered for their annual meeting.

Những người theo phái đã tập hợp cho cuộc họp thường niên của họ.

some sectaries have distinct beliefs that set them apart.

Một số người theo phái có những niềm tin khác biệt khiến họ trở nên khác biệt.

the sectaries often face criticism from mainstream society.

Những người theo phái thường xuyên phải đối mặt với những lời chỉ trích từ xã hội chủ đạo.

in history, sectaries have played significant roles in social movements.

Trong lịch sử, những người theo phái đã đóng vai trò quan trọng trong các phong trào xã hội.

understanding the motivations of sectaries can be complex.

Hiểu được động cơ của những người theo phái có thể là điều phức tạp.

some sectaries form tight-knit communities for support.

Một số người theo phái hình thành các cộng đồng gắn bó để hỗ trợ.

the beliefs of sectaries can vary widely even within the same group.

Niềm tin của những người theo phái có thể khác nhau rất nhiều ngay cả trong cùng một nhóm.

many sectaries prioritize their spiritual practices over material concerns.

Nhiều người theo phái ưu tiên các thực hành tâm linh hơn các vấn đề vật chất.

some sectaries advocate for a return to traditional values.

Một số người theo phái ủng hộ sự trở lại với các giá trị truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay