| số nhiều | sectarists |
the country has long suffered from sectarian violence between rival factions.
Quốc gia này đã chịu đựng lâu dài từ bạo lực phái hệ giữa các phe đối lập.
political leaders appealed for calm to avoid further sectarian conflict.
Các nhà lãnh đạo chính trị kêu gọi bình tĩnh để tránh xung đột phái hệ thêm nữa.
some politicians are accused of playing the sectarian card to win votes.
Một số chính trị gia bị cáo buộc sử dụng lá bài phái hệ để giành phiếu bầu.
the rise of sectarian tensions threatens the stability of the entire region.
Sự gia tăng của căng thẳng phái hệ đe dọa sự ổn định của toàn bộ khu vực.
history shows that sectarian strife can destroy a nation from within.
Lịch sử cho thấy rằng xung đột phái hệ có thể phá hủy một quốc gia từ bên trong.
the new constitution aims to bridge the sectarian divide among the people.
Hiến pháp mới nhằm弥合人民之间的宗派分歧。
extremist groups often fuel sectarian hatred through social media propaganda.
Các nhóm cực đoan thường kích động lòng thù ghét phái hệ thông qua tuyên truyền mạng xã hội.
years of sectarian warfare have left the infrastructure in ruins.
Nhiều năm chiến tranh phái hệ đã để lại cơ sở hạ tầng trong tình trạng đổ nát.
observers noted a sharp increase in sectarian rhetoric during the rally.
Các quan sát viên ghi nhận sự gia tăng đột biến trong ngôn từ phái hệ trong cuộc mít tinh.
breaking the cycle of sectarian mistrust requires genuine dialogue.
Để phá vỡ chu kỳ nghi ngờ phái hệ cần có đối thoại chân thành.
the peacekeeping force struggled to contain the outbreak of sectarian fighting.
Lực lượng giữ hòa bình đã vất vả để kiểm soát sự bùng phát của chiến tranh phái hệ.
citizens are tired of the sectarian politics that paralyze the government.
Công dân đã chán ngán chính trị phái hệ làm tê liệt chính phủ.
the country has long suffered from sectarian violence between rival factions.
Quốc gia này đã chịu đựng lâu dài từ bạo lực phái hệ giữa các phe đối lập.
political leaders appealed for calm to avoid further sectarian conflict.
Các nhà lãnh đạo chính trị kêu gọi bình tĩnh để tránh xung đột phái hệ thêm nữa.
some politicians are accused of playing the sectarian card to win votes.
Một số chính trị gia bị cáo buộc sử dụng lá bài phái hệ để giành phiếu bầu.
the rise of sectarian tensions threatens the stability of the entire region.
Sự gia tăng của căng thẳng phái hệ đe dọa sự ổn định của toàn bộ khu vực.
history shows that sectarian strife can destroy a nation from within.
Lịch sử cho thấy rằng xung đột phái hệ có thể phá hủy một quốc gia từ bên trong.
the new constitution aims to bridge the sectarian divide among the people.
Hiến pháp mới nhằm弥合人民之间的宗派分歧。
extremist groups often fuel sectarian hatred through social media propaganda.
Các nhóm cực đoan thường kích động lòng thù ghét phái hệ thông qua tuyên truyền mạng xã hội.
years of sectarian warfare have left the infrastructure in ruins.
Nhiều năm chiến tranh phái hệ đã để lại cơ sở hạ tầng trong tình trạng đổ nát.
observers noted a sharp increase in sectarian rhetoric during the rally.
Các quan sát viên ghi nhận sự gia tăng đột biến trong ngôn từ phái hệ trong cuộc mít tinh.
breaking the cycle of sectarian mistrust requires genuine dialogue.
Để phá vỡ chu kỳ nghi ngờ phái hệ cần có đối thoại chân thành.
the peacekeeping force struggled to contain the outbreak of sectarian fighting.
Lực lượng giữ hòa bình đã vất vả để kiểm soát sự bùng phát của chiến tranh phái hệ.
citizens are tired of the sectarian politics that paralyze the government.
Công dân đã chán ngán chính trị phái hệ làm tê liệt chính phủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay