sectionalisation

[Mỹ]//ˌsek.ʃən.əl.aɪˈzeɪ.ʃən//
[Anh]//ˌsek.ʃən.əl.əˈzeɪ.ʃən//

Dịch

n. Hành động chia một thứ thành các phần.
Các dạng của từ
số nhiềusectionalisations

Cụm từ & Cách kết hợp

rapid sectionalisation

phân chia nhanh chóng

complete sectionalisation

phân chia hoàn toàn

market sectionalisation

phân chia thị trường

territorial sectionalisation

phân chia theo lãnh thổ

systematic sectionalisation

phân chia hệ thống

compulsory sectionalisation

phân chia bắt buộc

political sectionalisation

phân chia chính trị

administrative sectionalisation

phân chia hành chính

structural sectionalisation

phân chia cấu trúc

vertical sectionalisation

phân chia theo chiều dọc

Câu ví dụ

the sectionalisation of the curriculum allows for specialized learning paths.

Việc phân chia chương trình học cho phép có các con đường học tập chuyên sâu.

regional sectionalisation helps manage resources more efficiently.

Việc phân chia theo khu vực giúp quản lý nguồn lực hiệu quả hơn.

the sectionalisation process requires careful planning.

Quy trình phân chia đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận.

government policy promotes the sectionalisation of administrative regions.

Chính sách của chính phủ thúc đẩy việc phân chia các khu vực hành chính.

our sectionalisation strategy focuses on dividing tasks by expertise.

Chiến lược phân chia của chúng tôi tập trung vào việc chia các nhiệm vụ theo chuyên môn.

the sectionalisation approach improves organizational efficiency.

Phương pháp phân chia cải thiện hiệu quả tổ chức.

effective sectionalisation methods can reduce operational costs.

Các phương pháp phân chia hiệu quả có thể giảm chi phí vận hành.

the sectionalisation plan includes detailed implementation timelines.

Kế hoạch phân chia bao gồm các thời gian biểu triển khai chi tiết.

new sectionalisation measures will be implemented next quarter.

Các biện pháp phân chia mới sẽ được triển khai vào quý tới.

the sectionalisation system divides the company into autonomous units.

Hệ thống phân chia chia công ty thành các đơn vị tự chủ.

statistical sectionalisation reveals patterns in demographic data.

Phân chia thống kê tiết lộ các mô hình trong dữ liệu dân số.

the sectionalisation of responsibilities ensures accountability.

Việc phân chia trách nhiệm đảm bảo tính chịu trách nhiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay