| số nhiều | sectionalisations |
rapid sectionalisation
phân chia nhanh chóng
complete sectionalisation
phân chia hoàn toàn
market sectionalisation
phân chia thị trường
territorial sectionalisation
phân chia theo lãnh thổ
systematic sectionalisation
phân chia hệ thống
compulsory sectionalisation
phân chia bắt buộc
political sectionalisation
phân chia chính trị
administrative sectionalisation
phân chia hành chính
structural sectionalisation
phân chia cấu trúc
vertical sectionalisation
phân chia theo chiều dọc
the sectionalisation of the curriculum allows for specialized learning paths.
Việc phân chia chương trình học cho phép có các con đường học tập chuyên sâu.
regional sectionalisation helps manage resources more efficiently.
Việc phân chia theo khu vực giúp quản lý nguồn lực hiệu quả hơn.
the sectionalisation process requires careful planning.
Quy trình phân chia đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận.
government policy promotes the sectionalisation of administrative regions.
Chính sách của chính phủ thúc đẩy việc phân chia các khu vực hành chính.
our sectionalisation strategy focuses on dividing tasks by expertise.
Chiến lược phân chia của chúng tôi tập trung vào việc chia các nhiệm vụ theo chuyên môn.
the sectionalisation approach improves organizational efficiency.
Phương pháp phân chia cải thiện hiệu quả tổ chức.
effective sectionalisation methods can reduce operational costs.
Các phương pháp phân chia hiệu quả có thể giảm chi phí vận hành.
the sectionalisation plan includes detailed implementation timelines.
Kế hoạch phân chia bao gồm các thời gian biểu triển khai chi tiết.
new sectionalisation measures will be implemented next quarter.
Các biện pháp phân chia mới sẽ được triển khai vào quý tới.
the sectionalisation system divides the company into autonomous units.
Hệ thống phân chia chia công ty thành các đơn vị tự chủ.
statistical sectionalisation reveals patterns in demographic data.
Phân chia thống kê tiết lộ các mô hình trong dữ liệu dân số.
the sectionalisation of responsibilities ensures accountability.
Việc phân chia trách nhiệm đảm bảo tính chịu trách nhiệm.
rapid sectionalisation
phân chia nhanh chóng
complete sectionalisation
phân chia hoàn toàn
market sectionalisation
phân chia thị trường
territorial sectionalisation
phân chia theo lãnh thổ
systematic sectionalisation
phân chia hệ thống
compulsory sectionalisation
phân chia bắt buộc
political sectionalisation
phân chia chính trị
administrative sectionalisation
phân chia hành chính
structural sectionalisation
phân chia cấu trúc
vertical sectionalisation
phân chia theo chiều dọc
the sectionalisation of the curriculum allows for specialized learning paths.
Việc phân chia chương trình học cho phép có các con đường học tập chuyên sâu.
regional sectionalisation helps manage resources more efficiently.
Việc phân chia theo khu vực giúp quản lý nguồn lực hiệu quả hơn.
the sectionalisation process requires careful planning.
Quy trình phân chia đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận.
government policy promotes the sectionalisation of administrative regions.
Chính sách của chính phủ thúc đẩy việc phân chia các khu vực hành chính.
our sectionalisation strategy focuses on dividing tasks by expertise.
Chiến lược phân chia của chúng tôi tập trung vào việc chia các nhiệm vụ theo chuyên môn.
the sectionalisation approach improves organizational efficiency.
Phương pháp phân chia cải thiện hiệu quả tổ chức.
effective sectionalisation methods can reduce operational costs.
Các phương pháp phân chia hiệu quả có thể giảm chi phí vận hành.
the sectionalisation plan includes detailed implementation timelines.
Kế hoạch phân chia bao gồm các thời gian biểu triển khai chi tiết.
new sectionalisation measures will be implemented next quarter.
Các biện pháp phân chia mới sẽ được triển khai vào quý tới.
the sectionalisation system divides the company into autonomous units.
Hệ thống phân chia chia công ty thành các đơn vị tự chủ.
statistical sectionalisation reveals patterns in demographic data.
Phân chia thống kê tiết lộ các mô hình trong dữ liệu dân số.
the sectionalisation of responsibilities ensures accountability.
Việc phân chia trách nhiệm đảm bảo tính chịu trách nhiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay