sectionalisations

[Mỹ]/ˌsekʃənəlˌaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌsekʃənəlɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. hành động hoặc quá trình chia một thứ thành các phần, đặc biệt là việc chia mạng thành các đoạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

sectionalisation

Việt Nam hóa

the sectionalisation

việc Việt Nam hóa

of sectionalisation

của việc Việt Nam hóa

these sectionalisations

nhiều việc Việt Nam hóa này

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay