sectoral

[Mỹ]/'sektərəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

sectoral approach

cách tiếp cận theo ngành

sectoral analysis

phân tích theo ngành

sectoral trend

xu hướng ngành

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay