sedating medication
thuốc an thần
sedating effect
tác dụng an thần
sedating properties
tính chất an thần
sedating agent
chất an thần
sedating dose
liều an thần
sedating treatment
điều trị an thần
sedating therapy
liệu pháp an thần
sedating drugs
thuốc an thần
sedating actions
tác động an thần
sedating response
phản ứng an thần
the doctor prescribed a sedating medication for my anxiety.
bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc an thần để điều trị chứng lo lắng của tôi.
after a long day, i enjoy a sedating cup of herbal tea.
sau một ngày dài, tôi thích một tách trà thảo mộc có tác dụng an thần.
he found the sedating music helped him fall asleep.
anh thấy nhạc có tác dụng an thần giúp anh dễ ngủ hơn.
some animals may require sedating before a veterinary procedure.
một số động vật có thể cần được an thần trước khi thực hiện các thủ tục thú y.
the sedating effects of the drug can last for several hours.
tác dụng an thần của loại thuốc có thể kéo dài trong vài giờ.
she took a sedating pill to calm her nerves before the presentation.
cô ấy đã uống một viên thuốc an thần để trấn an tinh thần trước buổi thuyết trình.
his sedating voice made the story even more enjoyable.
giọng nói có tác dụng an thần của anh ấy khiến câu chuyện trở nên thú vị hơn.
they used a sedating agent during the surgery to keep the patient calm.
họ đã sử dụng một chất an thần trong quá trình phẫu thuật để giữ cho bệnh nhân bình tĩnh.
reading a book before bed can have a sedating effect.
đọc sách trước khi đi ngủ có thể có tác dụng an thần.
she prefers sedating treatments for her insomnia.
cô ấy thích các phương pháp điều trị an thần cho chứng mất ngủ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay