great sedulity
sự cần cù tuyệt vời
evident sedulity
sự cần cù rõ ràng
remarkable sedulity
sự cần cù đáng chú ý
unwavering sedulity
sự cần cù kiên định
true sedulity
sự cần cù thực sự
sedulity pays
sự cần cù được đền đáp
sedulity leads
sự cần cù dẫn đến
sedulity matters
sự cần cù quan trọng
sedulity thrives
sự cần cù phát triển mạnh
sedulity rewards
sự cần cù mang lại phần thưởng
her sedulity in studying for the exam paid off.
sự cần cù trong việc học cho kỳ thi của cô ấy đã được đền đáp.
the team's sedulity led them to victory.
sự cần cù của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
he approached his work with great sedulity.
anh ấy tiếp cận công việc của mình với sự cần cù lớn lao.
her sedulity impressed her colleagues.
sự cần cù của cô ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
with sedulity, he completed the project ahead of schedule.
với sự cần cù, anh ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
the student's sedulity was evident in his grades.
sự cần cù của sinh viên đã thể hiện rõ ở điểm số của anh ấy.
she managed her time with sedulity to balance work and study.
cô ấy quản lý thời gian của mình một cách cần cù để cân bằng giữa công việc và học tập.
his sedulity in training resulted in a remarkable performance.
sự cần cù trong luyện tập của anh ấy đã dẫn đến một màn trình diễn đáng kinh ngạc.
the sedulity of the researchers led to groundbreaking discoveries.
sự cần cù của các nhà nghiên cứu đã dẫn đến những khám phá đột phá.
they admired her sedulity in pursuing her goals.
họ ngưỡng mộ sự cần cù của cô ấy trong việc theo đuổi mục tiêu.
great sedulity
sự cần cù tuyệt vời
evident sedulity
sự cần cù rõ ràng
remarkable sedulity
sự cần cù đáng chú ý
unwavering sedulity
sự cần cù kiên định
true sedulity
sự cần cù thực sự
sedulity pays
sự cần cù được đền đáp
sedulity leads
sự cần cù dẫn đến
sedulity matters
sự cần cù quan trọng
sedulity thrives
sự cần cù phát triển mạnh
sedulity rewards
sự cần cù mang lại phần thưởng
her sedulity in studying for the exam paid off.
sự cần cù trong việc học cho kỳ thi của cô ấy đã được đền đáp.
the team's sedulity led them to victory.
sự cần cù của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
he approached his work with great sedulity.
anh ấy tiếp cận công việc của mình với sự cần cù lớn lao.
her sedulity impressed her colleagues.
sự cần cù của cô ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
with sedulity, he completed the project ahead of schedule.
với sự cần cù, anh ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
the student's sedulity was evident in his grades.
sự cần cù của sinh viên đã thể hiện rõ ở điểm số của anh ấy.
she managed her time with sedulity to balance work and study.
cô ấy quản lý thời gian của mình một cách cần cù để cân bằng giữa công việc và học tập.
his sedulity in training resulted in a remarkable performance.
sự cần cù trong luyện tập của anh ấy đã dẫn đến một màn trình diễn đáng kinh ngạc.
the sedulity of the researchers led to groundbreaking discoveries.
sự cần cù của các nhà nghiên cứu đã dẫn đến những khám phá đột phá.
they admired her sedulity in pursuing her goals.
họ ngưỡng mộ sự cần cù của cô ấy trong việc theo đuổi mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay