seed-consuming pests
sâu hại ăn hạt
seed-consuming behavior
hành vi ăn hạt
seed-consuming insects
côn trùng ăn hạt
seed-consuming rodent
chuột ăn hạt
seed-consuming bird
chim ăn hạt
seed-consuming larvae
ấu trùng ăn hạt
seed-consuming activity
hoạt động ăn hạt
seed-consuming damage
thiệt hại do ăn hạt
seed-consuming species
loài ăn hạt
seed-consuming animal
động vật ăn hạt
the seed-consuming beetle decimated the farmer's sunflower crop.
Con bọ ăn hạt đã phá hủy mùa màng hướng dương của nông dân.
we studied the seed-consuming habits of the local bird population.
Chúng tôi đã nghiên cứu thói quen ăn hạt của quần thể chim địa phương.
the seed-consuming rodents were a major problem for the orchard owner.
Động vật gặm nhấm ăn hạt là một vấn đề lớn đối với chủ vườn cây ăn quả.
controlling seed-consuming insects is crucial for successful agriculture.
Việc kiểm soát côn trùng ăn hạt là rất quan trọng đối với nông nghiệp thành công.
the seed-consuming weevil caused significant yield losses in the wheat field.
Con bọ ăn hạt đã gây ra tổn thất năng suất đáng kể trong cánh đồng lúa mì.
a seed-consuming strategy can help prevent future crop damage.
Một chiến lược ăn hạt có thể giúp ngăn ngừa thiệt hại mùa màng trong tương lai.
the seed-consuming animals posed a threat to the newly planted seeds.
Động vật ăn hạt đã đe dọa đến những hạt giống mới được trồng.
understanding seed-consuming patterns is vital for conservation efforts.
Hiểu rõ các mô hình ăn hạt là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
the seed-consuming process is a key part of the plant's life cycle.
Quá trình ăn hạt là một phần quan trọng trong chu kỳ sống của cây.
we observed the seed-consuming behavior of the squirrels in the park.
Chúng tôi đã quan sát hành vi ăn hạt của sóc trong công viên.
the seed-consuming rate varied depending on the bird species.
Tỷ lệ ăn hạt thay đổi tùy thuộc vào loài chim.
seed-consuming pests
sâu hại ăn hạt
seed-consuming behavior
hành vi ăn hạt
seed-consuming insects
côn trùng ăn hạt
seed-consuming rodent
chuột ăn hạt
seed-consuming bird
chim ăn hạt
seed-consuming larvae
ấu trùng ăn hạt
seed-consuming activity
hoạt động ăn hạt
seed-consuming damage
thiệt hại do ăn hạt
seed-consuming species
loài ăn hạt
seed-consuming animal
động vật ăn hạt
the seed-consuming beetle decimated the farmer's sunflower crop.
Con bọ ăn hạt đã phá hủy mùa màng hướng dương của nông dân.
we studied the seed-consuming habits of the local bird population.
Chúng tôi đã nghiên cứu thói quen ăn hạt của quần thể chim địa phương.
the seed-consuming rodents were a major problem for the orchard owner.
Động vật gặm nhấm ăn hạt là một vấn đề lớn đối với chủ vườn cây ăn quả.
controlling seed-consuming insects is crucial for successful agriculture.
Việc kiểm soát côn trùng ăn hạt là rất quan trọng đối với nông nghiệp thành công.
the seed-consuming weevil caused significant yield losses in the wheat field.
Con bọ ăn hạt đã gây ra tổn thất năng suất đáng kể trong cánh đồng lúa mì.
a seed-consuming strategy can help prevent future crop damage.
Một chiến lược ăn hạt có thể giúp ngăn ngừa thiệt hại mùa màng trong tương lai.
the seed-consuming animals posed a threat to the newly planted seeds.
Động vật ăn hạt đã đe dọa đến những hạt giống mới được trồng.
understanding seed-consuming patterns is vital for conservation efforts.
Hiểu rõ các mô hình ăn hạt là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
the seed-consuming process is a key part of the plant's life cycle.
Quá trình ăn hạt là một phần quan trọng trong chu kỳ sống của cây.
we observed the seed-consuming behavior of the squirrels in the park.
Chúng tôi đã quan sát hành vi ăn hạt của sóc trong công viên.
the seed-consuming rate varied depending on the bird species.
Tỷ lệ ăn hạt thay đổi tùy thuộc vào loài chim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay