seedtime

[Mỹ]/ˈsiːdtaɪm/
[Anh]/ˈsiːdtaɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thời gian hoặc mùa để gieo hạt; giai đoạn chuẩn bị hoặc phát triển
Word Forms
số nhiềuseedtimes

Cụm từ & Cách kết hợp

seedtime harvest

thời điểm gieo hạt và thu hoạch

seedtime joy

niềm vui gieo hạt

seedtime growth

giai đoạn tăng trưởng

seedtime blessing

phước lành gieo hạt

seedtime prayer

cầu nguyện gieo hạt

seedtime faith

đạo đức gieo hạt

seedtime promise

lời hứa gieo hạt

seedtime effort

nỗ lực gieo hạt

seedtime patience

sự kiên nhẫn gieo hạt

seedtime opportunity

cơ hội gieo hạt

Câu ví dụ

seedtime is essential for a good harvest.

thời điểm gieo hạt rất quan trọng cho một vụ mùa bội thu.

during seedtime, farmers prepare their fields.

trong thời điểm gieo hạt, nông dân chuẩn bị những mảnh đất của họ.

they believe in the importance of seedtime rituals.

họ tin vào tầm quan trọng của các nghi lễ gieo hạt.

planning for seedtime can lead to better yields.

lên kế hoạch cho thời điểm gieo hạt có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.

seedtime marks the beginning of the agricultural year.

thời điểm gieo hạt đánh dấu sự khởi đầu của năm trồng trọt.

farmers often discuss seedtime strategies in meetings.

nông dân thường thảo luận về các chiến lược gieo hạt trong các cuộc họp.

seedtime is a time of hope and renewal.

thời điểm gieo hạt là thời điểm của hy vọng và đổi mới.

they celebrated the arrival of seedtime with a festival.

họ đã ăn mừng sự xuất hiện của thời điểm gieo hạt bằng một lễ hội.

understanding weather patterns is crucial for seedtime.

hiểu rõ các kiểu thời tiết rất quan trọng cho thời điểm gieo hạt.

seedtime preparation includes selecting the right seeds.

việc chuẩn bị cho thời điểm gieo hạt bao gồm việc chọn đúng loại hạt giống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay