| số nhiều | segs |
seg fault
lỗi phân đoạn
seg tree
cây phân đoạn
seg bus
xe buýt phân đoạn
seg id
ID phân đoạn
seg list
danh sách phân đoạn
seg data
dữ liệu phân đoạn
seg file
tệp phân đoạn
seg range
phạm vi phân đoạn
seg map
bản đồ phân đoạn
seg model
mô hình phân đoạn
he is part of a seg that focuses on community service.
anh ấy là một phần của một nhóm tập trung vào công tác phục vụ cộng đồng.
the seg of the project was to improve local infrastructure.
mục tiêu của dự án là cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương.
she joined a seg dedicated to environmental conservation.
cô ấy đã tham gia một nhóm tận tâm cho công tác bảo tồn môi trường.
the seg met every week to discuss their progress.
nhóm đã gặp nhau mỗi tuần để thảo luận về tiến độ của họ.
they organized a seg to support local artists.
họ đã tổ chức một nhóm để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.
our seg is planning a fundraiser for the charity.
nhóm của chúng tôi đang lên kế hoạch gây quỹ cho tổ từ thiện.
each seg member contributed ideas for the event.
mỗi thành viên của nhóm đều đóng góp ý tưởng cho sự kiện.
the seg aims to enhance educational opportunities.
mục tiêu của nhóm là nâng cao cơ hội giáo dục.
joining a seg can help you network with like-minded individuals.
tham gia một nhóm có thể giúp bạn kết nối với những người có cùng chí hướng.
the seg was formed to address social issues in the community.
nhóm được thành lập để giải quyết các vấn đề xã hội trong cộng đồng.
seg fault
lỗi phân đoạn
seg tree
cây phân đoạn
seg bus
xe buýt phân đoạn
seg id
ID phân đoạn
seg list
danh sách phân đoạn
seg data
dữ liệu phân đoạn
seg file
tệp phân đoạn
seg range
phạm vi phân đoạn
seg map
bản đồ phân đoạn
seg model
mô hình phân đoạn
he is part of a seg that focuses on community service.
anh ấy là một phần của một nhóm tập trung vào công tác phục vụ cộng đồng.
the seg of the project was to improve local infrastructure.
mục tiêu của dự án là cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương.
she joined a seg dedicated to environmental conservation.
cô ấy đã tham gia một nhóm tận tâm cho công tác bảo tồn môi trường.
the seg met every week to discuss their progress.
nhóm đã gặp nhau mỗi tuần để thảo luận về tiến độ của họ.
they organized a seg to support local artists.
họ đã tổ chức một nhóm để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.
our seg is planning a fundraiser for the charity.
nhóm của chúng tôi đang lên kế hoạch gây quỹ cho tổ từ thiện.
each seg member contributed ideas for the event.
mỗi thành viên của nhóm đều đóng góp ý tưởng cho sự kiện.
the seg aims to enhance educational opportunities.
mục tiêu của nhóm là nâng cao cơ hội giáo dục.
joining a seg can help you network with like-minded individuals.
tham gia một nhóm có thể giúp bạn kết nối với những người có cùng chí hướng.
the seg was formed to address social issues in the community.
nhóm được thành lập để giải quyết các vấn đề xã hội trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay