segued smoothly
chuyển đổi mượt mà
segued into
chuyển đổi vào
segued naturally
chuyển đổi một cách tự nhiên
segued perfectly
chuyển đổi hoàn hảo
segued effortlessly
chuyển đổi một cách dễ dàng
segued seamlessly
chuyển đổi liền mạch
segued nicely
chuyển đổi tốt đẹp
segued quickly
chuyển đổi nhanh chóng
segued well
chuyển đổi tốt
after the introduction, the speaker seamlessly segued into the main topic.
Sau phần giới thiệu, diễn giả đã chuyển sang chủ đề chính một cách liền mạch.
the conversation naturally segued from politics to personal stories.
Cuộc trò chuyện tự nhiên chuyển từ chính trị sang những câu chuyện cá nhân.
she segued from her previous job to a new career in design.
Cô ấy chuyển từ công việc trước đây sang một sự nghiệp mới trong lĩnh vực thiết kế.
the film quickly segued into a dramatic climax.
Bộ phim nhanh chóng chuyển sang một cao trào kịch tính.
his speech segued into a discussion about climate change.
Bài phát biểu của anh ấy chuyển sang thảo luận về biến đổi khí hậu.
the song segued into a beautiful instrumental piece.
Bài hát chuyển sang một đoạn nhạc cụ tuyệt đẹp.
as the meeting progressed, the agenda segued into budget discussions.
Khi cuộc họp diễn ra, chương trình nghị sự chuyển sang thảo luận về ngân sách.
the documentary smoothly segued into interviews with experts.
Bộ phim tài liệu chuyển sang phỏng vấn các chuyên gia một cách mượt mà.
they segued from a light-hearted chat to a serious conversation.
Họ chuyển từ một cuộc trò chuyện vui vẻ sang một cuộc trò chuyện nghiêm túc.
her performance segued into a heartfelt message about love.
Bài biểu diễn của cô ấy chuyển sang một thông điệp chân thành về tình yêu.
segued smoothly
chuyển đổi mượt mà
segued into
chuyển đổi vào
segued naturally
chuyển đổi một cách tự nhiên
segued perfectly
chuyển đổi hoàn hảo
segued effortlessly
chuyển đổi một cách dễ dàng
segued seamlessly
chuyển đổi liền mạch
segued nicely
chuyển đổi tốt đẹp
segued quickly
chuyển đổi nhanh chóng
segued well
chuyển đổi tốt
after the introduction, the speaker seamlessly segued into the main topic.
Sau phần giới thiệu, diễn giả đã chuyển sang chủ đề chính một cách liền mạch.
the conversation naturally segued from politics to personal stories.
Cuộc trò chuyện tự nhiên chuyển từ chính trị sang những câu chuyện cá nhân.
she segued from her previous job to a new career in design.
Cô ấy chuyển từ công việc trước đây sang một sự nghiệp mới trong lĩnh vực thiết kế.
the film quickly segued into a dramatic climax.
Bộ phim nhanh chóng chuyển sang một cao trào kịch tính.
his speech segued into a discussion about climate change.
Bài phát biểu của anh ấy chuyển sang thảo luận về biến đổi khí hậu.
the song segued into a beautiful instrumental piece.
Bài hát chuyển sang một đoạn nhạc cụ tuyệt đẹp.
as the meeting progressed, the agenda segued into budget discussions.
Khi cuộc họp diễn ra, chương trình nghị sự chuyển sang thảo luận về ngân sách.
the documentary smoothly segued into interviews with experts.
Bộ phim tài liệu chuyển sang phỏng vấn các chuyên gia một cách mượt mà.
they segued from a light-hearted chat to a serious conversation.
Họ chuyển từ một cuộc trò chuyện vui vẻ sang một cuộc trò chuyện nghiêm túc.
her performance segued into a heartfelt message about love.
Bài biểu diễn của cô ấy chuyển sang một thông điệp chân thành về tình yêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay