segueing smoothly
chuyển tiếp mượt mà
segueing into
chuyển tiếp vào
segueing nicely
chuyển tiếp một cách đẹp mắt
segueing well
chuyển tiếp tốt
segueing effortlessly
chuyển tiếp một cách dễ dàng
segueing easily
chuyển tiếp dễ dàng
segueing quickly
chuyển tiếp nhanh chóng
segueing gracefully
chuyển tiếp một cách duyên dáng
segueing naturally
chuyển tiếp một cách tự nhiên
segueing effectively
chuyển tiếp hiệu quả
he is segueing from one topic to another during the presentation.
anh ấy đang chuyển đổi từ chủ đề này sang chủ đề khác trong suốt bài thuyết trình.
she is segueing into her next song smoothly.
cô ấy đang chuyển sang bài hát tiếp theo một cách trôi chảy.
the movie is segueing into a more dramatic scene.
phim đang chuyển sang một cảnh kịch tính hơn.
they are segueing their conversation to a more serious topic.
họ đang chuyển cuộc trò chuyện của họ sang một chủ đề nghiêm túc hơn.
segueing between different styles can enhance your performance.
việc chuyển đổi giữa các phong cách khác nhau có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
the speaker is segueing effortlessly from humor to serious issues.
người nói đang chuyển đổi một cách dễ dàng từ hài hước sang các vấn đề nghiêm trọng.
she is segueing her career from teaching to writing.
cô ấy đang chuyển hướng sự nghiệp từ dạy học sang viết lách.
he enjoys segueing into discussions about philosophy.
anh ấy thích chuyển sang thảo luận về triết học.
the artist is segueing her style as she explores new mediums.
nghệ sĩ đang chuyển đổi phong cách của cô ấy khi cô ấy khám phá các phương tiện mới.
segueing into the next phase of the project requires careful planning.
việc chuyển sang giai đoạn tiếp theo của dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
segueing smoothly
chuyển tiếp mượt mà
segueing into
chuyển tiếp vào
segueing nicely
chuyển tiếp một cách đẹp mắt
segueing well
chuyển tiếp tốt
segueing effortlessly
chuyển tiếp một cách dễ dàng
segueing easily
chuyển tiếp dễ dàng
segueing quickly
chuyển tiếp nhanh chóng
segueing gracefully
chuyển tiếp một cách duyên dáng
segueing naturally
chuyển tiếp một cách tự nhiên
segueing effectively
chuyển tiếp hiệu quả
he is segueing from one topic to another during the presentation.
anh ấy đang chuyển đổi từ chủ đề này sang chủ đề khác trong suốt bài thuyết trình.
she is segueing into her next song smoothly.
cô ấy đang chuyển sang bài hát tiếp theo một cách trôi chảy.
the movie is segueing into a more dramatic scene.
phim đang chuyển sang một cảnh kịch tính hơn.
they are segueing their conversation to a more serious topic.
họ đang chuyển cuộc trò chuyện của họ sang một chủ đề nghiêm túc hơn.
segueing between different styles can enhance your performance.
việc chuyển đổi giữa các phong cách khác nhau có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
the speaker is segueing effortlessly from humor to serious issues.
người nói đang chuyển đổi một cách dễ dàng từ hài hước sang các vấn đề nghiêm trọng.
she is segueing her career from teaching to writing.
cô ấy đang chuyển hướng sự nghiệp từ dạy học sang viết lách.
he enjoys segueing into discussions about philosophy.
anh ấy thích chuyển sang thảo luận về triết học.
the artist is segueing her style as she explores new mediums.
nghệ sĩ đang chuyển đổi phong cách của cô ấy khi cô ấy khám phá các phương tiện mới.
segueing into the next phase of the project requires careful planning.
việc chuyển sang giai đoạn tiếp theo của dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay