progressing well
tiến triển tốt
progressing steadily
tiến triển ổn định
progressing slowly
tiến triển chậm
progressing positively
tiến triển tích cực
progressing rapidly
tiến triển nhanh chóng
progressing smoothly
tiến triển suôn sẻ
progressing forward
tiến triển về phía trước
progressing nicely
tiến triển tốt đẹp
progressing effectively
tiến triển hiệu quả
progressing gradually
tiến triển dần dần
our project is progressing well ahead of schedule.
dự án của chúng tôi đang tiến triển tốt so với lịch trình.
she is progressing steadily in her studies.
cô ấy đang tiến bộ ổn định trong học tập.
the team is progressing towards their goals.
đội ngũ đang tiến tới các mục tiêu của họ.
he feels that his career is progressing nicely.
anh ấy cảm thấy sự nghiệp của anh ấy đang tiến triển tốt đẹp.
we are progressing through the challenges one step at a time.
chúng tôi đang vượt qua những thử thách từng bước một.
technology is progressing at an incredible rate.
công nghệ đang phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc.
they are progressing with the renovations of the building.
họ đang tiến hành cải tạo tòa nhà.
our understanding of the universe is progressing rapidly.
sự hiểu biết của chúng tôi về vũ trụ đang tiến triển nhanh chóng.
she is progressing through the ranks at her job.
cô ấy đang thăng tiến trong công việc.
the negotiations are progressing smoothly.
các cuộc đàm phán đang diễn ra suôn sẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay