seiche

[Mỹ]/seɪʃ/
[Anh]/seɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuyển động sóng trong một hồ do sự thay đổi áp suất khí quyển hoặc hoạt động địa chấn; dao động của nước trong một không gian hạn chế, chẳng hạn như một hồ
Word Forms
số nhiềuseiches

Cụm từ & Cách kết hợp

seiche wave

sóng seiche

seiche effect

hiệu ứng seiche

seiche phenomenon

hiện tượng seiche

seiche activity

hoạt động seiche

seiche motion

động tác seiche

seiche dynamics

động lực học seiche

seiche analysis

phân tích seiche

seiche monitoring

giám sát seiche

seiche model

mô hình seiche

seiche risk

nguy cơ seiche

Câu ví dụ

the lake experienced a seiche after the storm.

Hồ đã trải qua hiện tượng seiche sau cơn bão.

scientists studied the seiche patterns in the bay.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu các kiểu hình seiche trong vịnh.

the sudden seiche surprised the fishermen.

Hiện tượng seiche bất ngờ đã khiến những người đánh cá ngạc nhiên.

understanding seiche can help prevent flooding.

Hiểu về seiche có thể giúp ngăn ngừa lũ lụt.

seiche can create unusual wave patterns.

Seiche có thể tạo ra các kiểu hình sóng bất thường.

during the seiche, boats were tossed around.

Trong quá trình seiche, các thuyền bị quăng ngang.

seiche events are often recorded by researchers.

Các sự kiện seiche thường được các nhà nghiên cứu ghi lại.

the phenomenon of seiche is fascinating to study.

Hiện tượng seiche là một điều thú vị để nghiên cứu.

seiche can affect local ecosystems significantly.

Seiche có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hệ sinh thái địa phương.

residents were warned about potential seiche risks.

Người dân được cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn của seiche.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay