seismosaur

[Mỹ]//ˈsaɪzməsɔːr//
[Anh]//ˈsaɪzməsɔːr//

Dịch

n. Một loài khủng long ăn thực vật lớn thuộc chi Seismosaurus, thường được coi là đồng nghĩa với Diplodocus.
Các dạng của từ
số nhiềuseismosaurs

Cụm từ & Cách kết hợp

seismosaur fossil

fosil khủng long rung động

seismosaur skeleton

xương khủng long rung động

giant seismosaur

con khủng long rung động khổng lồ

seismosaur bones

xương khủng long rung động

the seismosaur

con khủng long rung động

seismosaur discovery

khám phá khủng long rung động

ancient seismosaur

con khủng long rung động cổ đại

seismosaur remains

di cốt khủng long rung động

massive seismosaur

con khủng long rung động khổng lồ

seismosaur footprint

vết chân khủng long rung động

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay