selachiis

[Mỹ]/sɪˈleɪkiːaɪs/
[Anh]/sɪˈleɪkiːs/

Dịch

n. lớp cá sụn bao gồm cá mập

Cụm từ & Cách kết hợp

selachiis species

loài cá nhái

selachiis anatomy

Giải phẫu cá nhái

selachiis behavior

Hành vi của cá nhái

selachiis habitat

Môi trường sống của cá nhái

selachiis diversity

Đa dạng sinh học của cá nhái

selachiis conservation

Bảo tồn cá nhái

selachiis evolution

Sự tiến hóa của cá nhái

selachiis research

Nghiên cứu về cá nhái

selachiis population

Dân số cá nhái

selachiis fishing

Đánh bắt cá nhái

Câu ví dụ

selachiis are fascinating creatures of the ocean.

Các loài cá nhái là những sinh vật đầy thú vị của đại dương.

many people fear selachiis due to their sharp teeth.

Nhiều người sợ cá nhái vì chúng có răng sắc nhọn.

selachiis play an important role in marine ecosystems.

Cá nhái đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

researchers study selachiis to understand their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá nhái để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

some selachiis can detect electrical fields in the water.

Một số loài cá nhái có thể phát hiện các trường điện trong nước.

conservation efforts are vital for protecting selachiis.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ cá nhái.

selachiis are often misunderstood by the public.

Cá nhái thường bị công chúng hiểu lầm.

selachiis have existed for millions of years.

Cá nhái đã tồn tại hàng triệu năm.

many documentaries feature selachiis in their natural habitat.

Nhiều bộ phim tài liệu có hình ảnh về cá nhái trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

selachiis are apex predators in the ocean.

Cá nhái là những loài động vật săn mồi đỉnh cao trong đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay