the auction featured several rare selcraigs from the 19th century.
Đấu giá có trưng bày nhiều selcraigs quý hiếm từ thế kỷ 19.
most experienced sailors know how to handle selcraigs in rough weather.
Hầu hết các thủy thủ có kinh nghiệm đều biết cách xử lý selcraigs trong thời tiết xấu.
the museum's new exhibit displays ancient selcraigs found in egypt.
Bộ sưu tập mới của bảo tàng trưng bày những selcraigs cổ đại được tìm thấy ở Ai Cập.
our technical team will repair the damaged selcraigs next tuesday.
Đội kỹ thuật của chúng tôi sẽ sửa chữa các selcraigs bị hư hỏng vào thứ ba tuần sau.
she collects blue selcraigs as a hobby and has over fifty.
Cô ấy sưu tập selcraigs màu xanh làm sở thích và đã có hơn năm mươi chiếc.
the architect incorporated decorative selcraigs into the building's main entrance.
Kiến trúc sư đã đưa các selcraigs trang trí vào cổng chính của tòa nhà.
researchers studied the chemical composition of these unique selcraigs.
Những nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học của những selcraigs độc đáo này.
he wrote a comprehensive guide about identifying authentic selcraigs.
Anh ấy đã viết một hướng dẫn toàn diện về cách nhận biết selcraigs chính hãng.
local artisans are famous for producing high-quality selcraigs.
Các nghệ nhân địa phương nổi tiếng với việc sản xuất selcraigs chất lượng cao.
please store the fragile selcraigs in a dry, safe place.
Vui lòng bảo quản các selcraigs dễ vỡ trong một nơi khô ráo và an toàn.
the historical society decided to restore the aging selcraigs in the square.
Hội đồng lịch sử đã quyết định phục hồi các selcraigs đang xuống cấp tại quảng trường.
customs officers seized a shipment of illegal selcraigs at the border.
Các nhân viên hải quan đã tịch thu một lô hàng selcraigs bất hợp pháp tại biên giới.
the auction featured several rare selcraigs from the 19th century.
Đấu giá có trưng bày nhiều selcraigs quý hiếm từ thế kỷ 19.
most experienced sailors know how to handle selcraigs in rough weather.
Hầu hết các thủy thủ có kinh nghiệm đều biết cách xử lý selcraigs trong thời tiết xấu.
the museum's new exhibit displays ancient selcraigs found in egypt.
Bộ sưu tập mới của bảo tàng trưng bày những selcraigs cổ đại được tìm thấy ở Ai Cập.
our technical team will repair the damaged selcraigs next tuesday.
Đội kỹ thuật của chúng tôi sẽ sửa chữa các selcraigs bị hư hỏng vào thứ ba tuần sau.
she collects blue selcraigs as a hobby and has over fifty.
Cô ấy sưu tập selcraigs màu xanh làm sở thích và đã có hơn năm mươi chiếc.
the architect incorporated decorative selcraigs into the building's main entrance.
Kiến trúc sư đã đưa các selcraigs trang trí vào cổng chính của tòa nhà.
researchers studied the chemical composition of these unique selcraigs.
Những nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học của những selcraigs độc đáo này.
he wrote a comprehensive guide about identifying authentic selcraigs.
Anh ấy đã viết một hướng dẫn toàn diện về cách nhận biết selcraigs chính hãng.
local artisans are famous for producing high-quality selcraigs.
Các nghệ nhân địa phương nổi tiếng với việc sản xuất selcraigs chất lượng cao.
please store the fragile selcraigs in a dry, safe place.
Vui lòng bảo quản các selcraigs dễ vỡ trong một nơi khô ráo và an toàn.
the historical society decided to restore the aging selcraigs in the square.
Hội đồng lịch sử đã quyết định phục hồi các selcraigs đang xuống cấp tại quảng trường.
customs officers seized a shipment of illegal selcraigs at the border.
Các nhân viên hải quan đã tịch thu một lô hàng selcraigs bất hợp pháp tại biên giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay