self-propagation

[Mỹ]/[ˈself prəˈpɑːɡeɪʃən]/
[Anh]/[ˈself ˌproʊpəˈɡeɪʃən]/

Dịch

n. Quá trình mà một thứ gì đó lan truyền hoặc nhân bản bản thân mà không cần sự giúp đỡ bên ngoài; Trong khoa học máy tính, khả năng của một chương trình để sao chép bản thân và lan truyền đến các hệ thống khác; Sự lan truyền của một thực thể sinh học (ví dụ: virus, vi khuẩn) mà không có can thiệp bên ngoài.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-propagation risk

rủi ro tự lan truyền

self-propagation mechanism

cơ chế tự lan truyền

preventing self-propagation

ngăn chặn tự lan truyền

self-propagation effect

ảnh hưởng tự lan truyền

self-propagation model

mô hình tự lan truyền

self-propagation process

quy trình tự lan truyền

self-propagation analysis

phân tích tự lan truyền

self-propagation behavior

hành vi tự lan truyền

self-propagation study

nghiên cứu tự lan truyền

Câu ví dụ

the virus relies on self-propagation to spread rapidly through the network.

Virus phụ thuộc vào sự tự lan truyền để lan rộng nhanh chóng qua mạng.

self-propagation of the meme occurred through countless social media shares.

Sự tự lan truyền của meme xảy ra thông qua hàng triệu lượt chia sẻ trên mạng xã hội.

the company's marketing strategy aimed for self-propagation of brand awareness.

Chiến lược marketing của công ty nhằm mục đích tự lan truyền nhận thức thương hiệu.

we studied the self-propagation mechanisms of forest fires in arid regions.

Chúng tôi đã nghiên cứu các cơ chế tự lan truyền của các đám cháy rừng trong các khu vực khô cằn.

the algorithm facilitates self-propagation of information within the user base.

Thuật toán giúp thúc đẩy sự tự lan truyền thông tin trong cơ sở người dùng.

self-propagation of rumors can have serious consequences for a company's reputation.

Sự tự lan truyền của tin đồn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho danh tiếng của công ty.

the software utilizes self-propagation techniques to ensure data redundancy.

Phần mềm sử dụng các kỹ thuật tự lan truyền để đảm bảo tính dư thừa dữ liệu.

understanding self-propagation is crucial for controlling the spread of misinformation.

Hiểu biết về sự tự lan truyền là rất quan trọng để kiểm soát việc lan truyền thông tin sai lệch.

the project's success depended on the self-propagation of positive user feedback.

Thành công của dự án phụ thuộc vào sự tự lan truyền của phản hồi tích cực từ người dùng.

the wildfire's self-propagation was exacerbated by strong winds and dry vegetation.

Sự tự lan truyền của đám cháy rừng đã bị làm trầm trọng thêm bởi gió mạnh và thực vật khô cằn.

the viral video demonstrated the power of self-propagation across different platforms.

Video virality đã minh chứng cho sức mạnh của sự tự lan truyền trên các nền tảng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay