self-reliances

[Mỹ]/ˌself rɪˈlaɪəns/
[Anh]/ˌself rɪˈlaɪəns/

Dịch

n. sự tin tưởng vào khả năng và phán đoán của bản thân

Cụm từ & Cách kết hợp

promoting self-reliance

thúc đẩy sự tự chủ

fostering self-reliance

nuôi dưỡng sự tự chủ

self-reliance skills

kỹ năng tự chủ

demonstrating self-reliance

chứng minh sự tự chủ

encouraging self-reliance

khuyến khích sự tự chủ

self-reliance is key

sự tự chủ là chìa khóa

build self-reliance

xây dựng sự tự chủ

self-reliance matters

sự tự chủ rất quan trọng

Câu ví dụ

cultivating self-reliance is crucial for personal growth and success.

Việc phát triển sự tự lực là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và thành công.

her self-reliance allowed her to overcome numerous challenges in her career.

Sự tự lực của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua nhiều thử thách trong sự nghiệp.

we need to foster a culture of self-reliance among our youth.

Chúng ta cần thúc đẩy văn hóa tự lực giữa thanh niên.

self-reliance doesn't mean isolation; it means taking responsibility.

Tự lực không có nghĩa là cô lập; nó có nghĩa là chịu trách nhiệm.

the project demanded a high degree of self-reliance from each team member.

Dự án đòi hỏi mỗi thành viên trong nhóm phải có mức độ tự lực cao.

he demonstrated remarkable self-reliance in navigating the unfamiliar city.

Anh ấy đã thể hiện sự tự lực đáng kinh ngạc khi đi lại trong thành phố xa lạ.

encouraging self-reliance can lead to greater independence and confidence.

Khuyến khích sự tự lực có thể dẫn đến sự độc lập và tự tin hơn.

financial self-reliance is a key goal for many young adults.

Sự tự lực về tài chính là một mục tiêu quan trọng của nhiều người trẻ.

self-reliance and perseverance are essential ingredients for achieving goals.

Sự tự lực và sự kiên trì là những thành phần thiết yếu để đạt được mục tiêu.

the training program emphasized self-reliance and problem-solving skills.

Chương trình đào tạo nhấn mạnh sự tự lực và kỹ năng giải quyết vấn đề.

she valued self-reliance above all else in her children.

Cô ấy đánh giá cao sự tự lực hơn tất cả mọi thứ ở con cái của mình.

building self-reliance requires consistent effort and determination.

Xây dựng sự tự lực đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm nhất quán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay