self-rotating carousel
Bàn xoay tự quay
self-rotating mechanism
Cơ chế tự quay
self-rotating base
Cơ sở tự quay
self-rotating display
Màn hình tự quay
self-rotating platform
Nền tảng tự quay
was self-rotating
Đã tự quay
self-rotating design
Thiết kế tự quay
self-rotating system
Hệ thống tự quay
self-rotating stand
Đế tự quay
is self-rotating
Là tự quay
the self-rotating carousel was a hit at the fair.
Bánh xe xoay tự động đã rất thành công tại hội chợ.
we purchased a self-rotating display stand for the store.
Chúng tôi đã mua một giá trưng bày xoay tự động cho cửa hàng.
the self-rotating sprinkler head saved water and time.
Van phun nước xoay tự động đã tiết kiệm nước và thời gian.
the self-rotating platform allowed for 360-degree views.
Nền xoay tự động cho phép quan sát 360 độ.
the self-rotating brush cleaned the entire floor.
Bộ chổi xoay tự động đã làm sạch toàn bộ sàn nhà.
the self-rotating mechanism was surprisingly quiet.
Cơ chế xoay tự động lại bất ngờ yên tĩnh.
the self-rotating ad display caught many eyes.
Bảng quảng cáo xoay tự động đã thu hút nhiều ánh nhìn.
the self-rotating stage created a dynamic performance.
Sân khấu xoay tự động đã tạo ra một màn trình diễn sinh động.
the self-rotating feature is a key selling point.
Tính năng xoay tự động là điểm bán hàng chính.
the self-rotating camera provided a full view.
Máy quay xoay tự động cung cấp góc nhìn toàn cảnh.
the self-rotating oven cooked food evenly.
Lò nướng xoay tự động nấu thức ăn đều.
self-rotating carousel
Bàn xoay tự quay
self-rotating mechanism
Cơ chế tự quay
self-rotating base
Cơ sở tự quay
self-rotating display
Màn hình tự quay
self-rotating platform
Nền tảng tự quay
was self-rotating
Đã tự quay
self-rotating design
Thiết kế tự quay
self-rotating system
Hệ thống tự quay
self-rotating stand
Đế tự quay
is self-rotating
Là tự quay
the self-rotating carousel was a hit at the fair.
Bánh xe xoay tự động đã rất thành công tại hội chợ.
we purchased a self-rotating display stand for the store.
Chúng tôi đã mua một giá trưng bày xoay tự động cho cửa hàng.
the self-rotating sprinkler head saved water and time.
Van phun nước xoay tự động đã tiết kiệm nước và thời gian.
the self-rotating platform allowed for 360-degree views.
Nền xoay tự động cho phép quan sát 360 độ.
the self-rotating brush cleaned the entire floor.
Bộ chổi xoay tự động đã làm sạch toàn bộ sàn nhà.
the self-rotating mechanism was surprisingly quiet.
Cơ chế xoay tự động lại bất ngờ yên tĩnh.
the self-rotating ad display caught many eyes.
Bảng quảng cáo xoay tự động đã thu hút nhiều ánh nhìn.
the self-rotating stage created a dynamic performance.
Sân khấu xoay tự động đã tạo ra một màn trình diễn sinh động.
the self-rotating feature is a key selling point.
Tính năng xoay tự động là điểm bán hàng chính.
the self-rotating camera provided a full view.
Máy quay xoay tự động cung cấp góc nhìn toàn cảnh.
the self-rotating oven cooked food evenly.
Lò nướng xoay tự động nấu thức ăn đều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay