gyroscopic effect
hiệu ứng con quay
gyroscopic stability
ổn định con quay
gyroscopic motion
chuyển động con quay
gyroscopic sensor
cảm biến con quay
gyroscopic technology
công nghệ con quay
gyroscopic compass
la bàn con quay
gyroscopic platform
nền tảng con quay
gyroscopic control
điều khiển con quay
gyroscopic device
thiết bị con quay
gyroscopic sensors are used in drones for stability.
Các cảm biến gyroscopic được sử dụng trong máy bay không người lái để đảm bảo sự ổn định.
the gyroscopic effect helps maintain balance on a bicycle.
Hiệu ứng gyroscopic giúp duy trì sự cân bằng trên một chiếc xe đạp.
many smartphones now include gyroscopic technology.
Nhiều điện thoại thông minh hiện nay đã tích hợp công nghệ gyroscopic.
gyroscopic navigation systems are essential for aircraft.
Các hệ thống dẫn đường gyroscopic rất cần thiết cho máy bay.
he explained how gyroscopic principles apply to robotics.
Anh ấy giải thích cách các nguyên tắc gyroscopic được áp dụng cho robot.
gyroscopic toys can demonstrate physics concepts effectively.
Đồ chơi gyroscopic có thể minh họa hiệu quả các khái niệm vật lý.
in gaming, gyroscopic controls enhance user experience.
Trong trò chơi, các điều khiển gyroscopic nâng cao trải nghiệm người dùng.
gyroscopic stabilization is crucial for high-speed racing.
Ổn định gyroscopic rất quan trọng cho các cuộc đua tốc độ cao.
they are developing a gyroscopic system for better motion tracking.
Họ đang phát triển một hệ thống gyroscopic để theo dõi chuyển động tốt hơn.
gyroscopic technology has revolutionized the field of engineering.
Công nghệ gyroscopic đã cách mạng hóa lĩnh vực kỹ thuật.
gyroscopic effect
hiệu ứng con quay
gyroscopic stability
ổn định con quay
gyroscopic motion
chuyển động con quay
gyroscopic sensor
cảm biến con quay
gyroscopic technology
công nghệ con quay
gyroscopic compass
la bàn con quay
gyroscopic platform
nền tảng con quay
gyroscopic control
điều khiển con quay
gyroscopic device
thiết bị con quay
gyroscopic sensors are used in drones for stability.
Các cảm biến gyroscopic được sử dụng trong máy bay không người lái để đảm bảo sự ổn định.
the gyroscopic effect helps maintain balance on a bicycle.
Hiệu ứng gyroscopic giúp duy trì sự cân bằng trên một chiếc xe đạp.
many smartphones now include gyroscopic technology.
Nhiều điện thoại thông minh hiện nay đã tích hợp công nghệ gyroscopic.
gyroscopic navigation systems are essential for aircraft.
Các hệ thống dẫn đường gyroscopic rất cần thiết cho máy bay.
he explained how gyroscopic principles apply to robotics.
Anh ấy giải thích cách các nguyên tắc gyroscopic được áp dụng cho robot.
gyroscopic toys can demonstrate physics concepts effectively.
Đồ chơi gyroscopic có thể minh họa hiệu quả các khái niệm vật lý.
in gaming, gyroscopic controls enhance user experience.
Trong trò chơi, các điều khiển gyroscopic nâng cao trải nghiệm người dùng.
gyroscopic stabilization is crucial for high-speed racing.
Ổn định gyroscopic rất quan trọng cho các cuộc đua tốc độ cao.
they are developing a gyroscopic system for better motion tracking.
Họ đang phát triển một hệ thống gyroscopic để theo dõi chuyển động tốt hơn.
gyroscopic technology has revolutionized the field of engineering.
Công nghệ gyroscopic đã cách mạng hóa lĩnh vực kỹ thuật.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now