| số nhiều | self-starters |
a self-starter
người chủ động
being a self-starter
tự chủ động
self-starter qualities
những phẩm chất của người chủ động
is a self-starter
là người chủ động
self-starter needed
cần người chủ động
self-starter mentality
tư duy của người chủ động
self-starter role
vai trò của người chủ động
self-starter skills
kỹ năng của người chủ động
he's a self-starter who consistently exceeds expectations.
anh ấy là người chủ động, luôn vượt quá mong đợi.
we need a self-starter to lead this new project.
chúng tôi cần một người chủ động để dẫn dắt dự án mới này.
she's a self-starter with a proactive approach to problem-solving.
cô ấy là người chủ động với cách tiếp cận chủ động trong việc giải quyết vấn đề.
the ideal candidate is a self-starter with strong initiative.
ứng viên lý tưởng là người chủ động với khả năng chủ động mạnh mẽ.
being a self-starter is crucial for success in this role.
việc là một người chủ động rất quan trọng để thành công trong vai trò này.
he proved himself to be a true self-starter during the crisis.
anh ấy đã chứng minh mình là một người chủ động thực sự trong cuộc khủng hoảng.
we value self-starters who can work independently.
chúng tôi đánh giá cao những người chủ động có thể làm việc độc lập.
she's a self-starter and a quick learner.
cô ấy là người chủ động và học rất nhanh.
the company seeks a self-starter to drive innovation.
công ty tìm kiếm một người chủ động để thúc đẩy sự đổi mới.
he's a self-starter who takes ownership of his work.
anh ấy là người chủ động, chịu trách nhiệm về công việc của mình.
we encourage self-starters to propose new ideas.
chúng tôi khuyến khích những người chủ động đề xuất những ý tưởng mới.
a self-starter
người chủ động
being a self-starter
tự chủ động
self-starter qualities
những phẩm chất của người chủ động
is a self-starter
là người chủ động
self-starter needed
cần người chủ động
self-starter mentality
tư duy của người chủ động
self-starter role
vai trò của người chủ động
self-starter skills
kỹ năng của người chủ động
he's a self-starter who consistently exceeds expectations.
anh ấy là người chủ động, luôn vượt quá mong đợi.
we need a self-starter to lead this new project.
chúng tôi cần một người chủ động để dẫn dắt dự án mới này.
she's a self-starter with a proactive approach to problem-solving.
cô ấy là người chủ động với cách tiếp cận chủ động trong việc giải quyết vấn đề.
the ideal candidate is a self-starter with strong initiative.
ứng viên lý tưởng là người chủ động với khả năng chủ động mạnh mẽ.
being a self-starter is crucial for success in this role.
việc là một người chủ động rất quan trọng để thành công trong vai trò này.
he proved himself to be a true self-starter during the crisis.
anh ấy đã chứng minh mình là một người chủ động thực sự trong cuộc khủng hoảng.
we value self-starters who can work independently.
chúng tôi đánh giá cao những người chủ động có thể làm việc độc lập.
she's a self-starter and a quick learner.
cô ấy là người chủ động và học rất nhanh.
the company seeks a self-starter to drive innovation.
công ty tìm kiếm một người chủ động để thúc đẩy sự đổi mới.
he's a self-starter who takes ownership of his work.
anh ấy là người chủ động, chịu trách nhiệm về công việc của mình.
we encourage self-starters to propose new ideas.
chúng tôi khuyến khích những người chủ động đề xuất những ý tưởng mới.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now