selfheal

[Mỹ]/ˈsɛlfhiːl/
[Anh]/ˈsɛlfˌhil/

Dịch

n.(thảo dược) một loại cây có tính chữa bệnh, cụ thể là cây tự chữa hoặc Prunella vulgaris

Cụm từ & Cách kết hợp

selfheal flower

hoa chi tự phục hồi

selfheal benefits

lợi ích của chi tự phục hồi

selfheal plant

cây chi tự phục hồi

selfheal remedy

phương pháp chữa trị bằng chi tự phục hồi

selfheal extract

chiết xuất chi tự phục hồi

selfheal properties

tính chất của chi tự phục hồi

selfheal tea

trà chi tự phục hồi

selfheal uses

cách sử dụng chi tự phục hồi

selfheal oil

dầu chi tự phục hồi

Câu ví dụ

practicing mindfulness can help you selfheal.

việc thực hành chánh niệm có thể giúp bạn tự chữa lành.

many people find nature to be a place to selfheal.

nhiều người thấy thiên nhiên là nơi để tự chữa lành.

selfheal techniques can improve emotional well-being.

các kỹ thuật tự chữa lành có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.

she learned to selfheal after her difficult experiences.

cô ấy đã học cách tự chữa lành sau những trải nghiệm khó khăn của mình.

journaling is a great way to selfheal.

viết nhật ký là một cách tuyệt vời để tự chữa lành.

yoga can be a powerful tool for selfheal.

yoga có thể là một công cụ mạnh mẽ để tự chữa lành.

selfheal practices often include meditation and breathing exercises.

các phương pháp tự chữa lành thường bao gồm thiền định và các bài tập thở.

community support can help individuals selfheal.

sự hỗ trợ từ cộng đồng có thể giúp các cá nhân tự chữa lành.

she discovered the power of selfheal through art.

cô ấy đã khám phá ra sức mạnh của tự chữa lành thông qua nghệ thuật.

learning to selfheal is an important life skill.

học cách tự chữa lành là một kỹ năng sống quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay