fresh sellery
Cà rốt tươi
sellery stalks
Củ cà rốt
crisp sellery
Cà rốt giòn
sellery soup
Súp cà rốt
sellery salad
Gỏi cà rốt
sellery sticks
Cà rốt gọt gai
baby sellery
Cà rốt con
sellery leaves
Lá cà rốt
sellery juice
Nước ép cà rốt
organic sellery
Cà rốt hữu cơ
i like to add fresh sellery to my salads.
Tôi thích thêm củ cải xanh tươi vào salad của mình.
the sellery stalks are crisp and crunchy.
Các thân củ cải xanh rất giòn và dai.
she chopped the sellery into small pieces.
Cô ấy thái củ cải xanh thành những miếng nhỏ.
can you buy some sellery from the grocery store?
Bạn có thể mua một ít củ cải xanh từ cửa hàng tạp hóa được không?
the sellery soup was delicious and warming.
Bát súp củ cải xanh rất ngon và ấm áp.
he dipped the sellery sticks into peanut butter.
Anh ấy nhúng những cọng củ cải xanh vào bơ đậu phộng.
the sellery leaves can be used as garnish.
Lá củ cải xanh có thể được dùng làm gia vị trang trí.
we grow sellery in our backyard garden.
Chúng tôi trồng củ cải xanh trong vườn sau nhà.
the recipe calls for two cups of diced sellery.
Công thức yêu cầu hai cốc củ cải xanh thái nhỏ.
celery and cheese make a healthy snack.
Củ cải xanh và phô mai tạo thành một bữa ăn nhẹ lành mạnh.
the sellery was too tough to eat raw.
Củ cải xanh quá cứng để ăn sống.
i prefer sellery with cream cheese filling.
Tôi thích củ cải xanh có nhân phô mai kem.
fresh sellery
Cà rốt tươi
sellery stalks
Củ cà rốt
crisp sellery
Cà rốt giòn
sellery soup
Súp cà rốt
sellery salad
Gỏi cà rốt
sellery sticks
Cà rốt gọt gai
baby sellery
Cà rốt con
sellery leaves
Lá cà rốt
sellery juice
Nước ép cà rốt
organic sellery
Cà rốt hữu cơ
i like to add fresh sellery to my salads.
Tôi thích thêm củ cải xanh tươi vào salad của mình.
the sellery stalks are crisp and crunchy.
Các thân củ cải xanh rất giòn và dai.
she chopped the sellery into small pieces.
Cô ấy thái củ cải xanh thành những miếng nhỏ.
can you buy some sellery from the grocery store?
Bạn có thể mua một ít củ cải xanh từ cửa hàng tạp hóa được không?
the sellery soup was delicious and warming.
Bát súp củ cải xanh rất ngon và ấm áp.
he dipped the sellery sticks into peanut butter.
Anh ấy nhúng những cọng củ cải xanh vào bơ đậu phộng.
the sellery leaves can be used as garnish.
Lá củ cải xanh có thể được dùng làm gia vị trang trí.
we grow sellery in our backyard garden.
Chúng tôi trồng củ cải xanh trong vườn sau nhà.
the recipe calls for two cups of diced sellery.
Công thức yêu cầu hai cốc củ cải xanh thái nhỏ.
celery and cheese make a healthy snack.
Củ cải xanh và phô mai tạo thành một bữa ăn nhẹ lành mạnh.
the sellery was too tough to eat raw.
Củ cải xanh quá cứng để ăn sống.
i prefer sellery with cream cheese filling.
Tôi thích củ cải xanh có nhân phô mai kem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay