sellery

[Mỹ]//ˈsɛləri//
[Anh]//ˈsɛləri//

Dịch

n.Tên
Các dạng của từ
số nhiềuselleries

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh sellery

Cà rốt tươi

sellery stalks

Củ cà rốt

crisp sellery

Cà rốt giòn

sellery soup

Súp cà rốt

sellery salad

Gỏi cà rốt

sellery sticks

Cà rốt gọt gai

baby sellery

Cà rốt con

sellery leaves

Lá cà rốt

sellery juice

Nước ép cà rốt

organic sellery

Cà rốt hữu cơ

Câu ví dụ

i like to add fresh sellery to my salads.

Tôi thích thêm củ cải xanh tươi vào salad của mình.

the sellery stalks are crisp and crunchy.

Các thân củ cải xanh rất giòn và dai.

she chopped the sellery into small pieces.

Cô ấy thái củ cải xanh thành những miếng nhỏ.

can you buy some sellery from the grocery store?

Bạn có thể mua một ít củ cải xanh từ cửa hàng tạp hóa được không?

the sellery soup was delicious and warming.

Bát súp củ cải xanh rất ngon và ấm áp.

he dipped the sellery sticks into peanut butter.

Anh ấy nhúng những cọng củ cải xanh vào bơ đậu phộng.

the sellery leaves can be used as garnish.

Lá củ cải xanh có thể được dùng làm gia vị trang trí.

we grow sellery in our backyard garden.

Chúng tôi trồng củ cải xanh trong vườn sau nhà.

the recipe calls for two cups of diced sellery.

Công thức yêu cầu hai cốc củ cải xanh thái nhỏ.

celery and cheese make a healthy snack.

Củ cải xanh và phô mai tạo thành một bữa ăn nhẹ lành mạnh.

the sellery was too tough to eat raw.

Củ cải xanh quá cứng để ăn sống.

i prefer sellery with cream cheese filling.

Tôi thích củ cải xanh có nhân phô mai kem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay