vendition

[Mỹ]/vɛnˈdɪʃən/
[Anh]/vɛnˈdɪʃən/

Dịch

n.hành động bán hoặc đề nghị bán
Word Forms
số nhiềuvenditions

Cụm từ & Cách kết hợp

goods vendition

bán hàng hóa

vendition process

quy trình bán hàng

vendition agreement

thỏa thuận bán hàng

vendition price

giá bán

vendition rights

quyền bán hàng

vendition terms

điều khoản bán hàng

vendition strategy

chiến lược bán hàng

vendition contract

hợp đồng bán hàng

vendition offer

đề xuất bán hàng

vendition market

thị trường bán hàng

Câu ví dụ

the vendition of rare books is quite profitable.

việc bán sách quý hiếm mang lại lợi nhuận đáng kể.

she specializes in the vendition of vintage clothing.

Cô ấy chuyên về việc bán quần áo cổ điển.

the vendition process requires careful planning.

Quy trình bán hàng đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.

online vendition has changed the retail landscape.

Việc bán hàng trực tuyến đã thay đổi bối cảnh bán lẻ.

they are exploring new avenues for vendition.

Họ đang khám phá những con đường mới cho việc bán hàng.

his vendition strategy focuses on customer satisfaction.

Chiến lược bán hàng của anh ấy tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.

the vendition of handmade crafts is gaining popularity.

Việc bán đồ thủ công tự làm đang ngày càng trở nên phổ biến.

she attended a seminar on effective vendition techniques.

Cô ấy đã tham dự một hội thảo về các kỹ thuật bán hàng hiệu quả.

the vendition of digital products is on the rise.

Việc bán các sản phẩm kỹ thuật số đang trên đà tăng trưởng.

they faced challenges in the vendition of their services.

Họ gặp phải những thách thức trong việc bán dịch vụ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay