whole semitone
nửa cung
semitone interval
khoảng cách nửa cung
semitone shift
dịch chuyển nửa cung
semitone scale
thang nửa cung
semitone step
bước nửa cung
semitone range
phạm vi nửa cung
semitone tuning
chỉnh sửa nửa cung
semitone change
thay đổi nửa cung
semitone jump
nhảy nửa cung
semitone chord
hợp âm nửa cung
a semitone is the smallest musical interval used in western music.
một nửa cung là khoảng âm nhạc nhỏ nhất được sử dụng trong âm nhạc phương Tây.
in music theory, a semitone can be represented by a sharp or flat note.
trong lý thuyết âm nhạc, một nửa cung có thể được biểu diễn bằng một nốt nhạc sắc hoặc giáng.
two semitones make a whole tone, which is a basic concept in music.
hai nửa cung tạo thành một cung toàn, là một khái niệm cơ bản trong âm nhạc.
learning to identify a semitone is crucial for music students.
việc học cách xác định một nửa cung rất quan trọng đối với sinh viên âm nhạc.
when tuning a guitar, you often adjust by semitones.
khi chỉnh dây đàn guitar, bạn thường điều chỉnh theo nửa cung.
a chromatic scale consists of twelve semitones.
thang âm cromatic bao gồm mười hai nửa cung.
understanding semitones helps in playing scales correctly.
hiểu về nửa cung giúp chơi các gam một cách chính xác.
in equal temperament tuning, each semitone is spaced equally.
trong cách điều chỉnh âm nhạc bằng cách sử dụng cách điều chỉnh bằng âm lượng bằng nhau, mỗi nửa cung được cách đều nhau.
many musical intervals are defined by the number of semitones between notes.
nhiều khoảng âm nhạc được xác định bởi số lượng nửa cung giữa các nốt.
composers often use semitones to create tension in their music.
các nhà soạn nhạc thường sử dụng nửa cung để tạo ra sự căng thẳng trong âm nhạc của họ.
whole semitone
nửa cung
semitone interval
khoảng cách nửa cung
semitone shift
dịch chuyển nửa cung
semitone scale
thang nửa cung
semitone step
bước nửa cung
semitone range
phạm vi nửa cung
semitone tuning
chỉnh sửa nửa cung
semitone change
thay đổi nửa cung
semitone jump
nhảy nửa cung
semitone chord
hợp âm nửa cung
a semitone is the smallest musical interval used in western music.
một nửa cung là khoảng âm nhạc nhỏ nhất được sử dụng trong âm nhạc phương Tây.
in music theory, a semitone can be represented by a sharp or flat note.
trong lý thuyết âm nhạc, một nửa cung có thể được biểu diễn bằng một nốt nhạc sắc hoặc giáng.
two semitones make a whole tone, which is a basic concept in music.
hai nửa cung tạo thành một cung toàn, là một khái niệm cơ bản trong âm nhạc.
learning to identify a semitone is crucial for music students.
việc học cách xác định một nửa cung rất quan trọng đối với sinh viên âm nhạc.
when tuning a guitar, you often adjust by semitones.
khi chỉnh dây đàn guitar, bạn thường điều chỉnh theo nửa cung.
a chromatic scale consists of twelve semitones.
thang âm cromatic bao gồm mười hai nửa cung.
understanding semitones helps in playing scales correctly.
hiểu về nửa cung giúp chơi các gam một cách chính xác.
in equal temperament tuning, each semitone is spaced equally.
trong cách điều chỉnh âm nhạc bằng cách sử dụng cách điều chỉnh bằng âm lượng bằng nhau, mỗi nửa cung được cách đều nhau.
many musical intervals are defined by the number of semitones between notes.
nhiều khoảng âm nhạc được xác định bởi số lượng nửa cung giữa các nốt.
composers often use semitones to create tension in their music.
các nhà soạn nhạc thường sử dụng nửa cung để tạo ra sự căng thẳng trong âm nhạc của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay