whole semitones
toàn cung
semitones apart
cung cách nhau
semitones scale
bản thang cung
semitones interval
khoảng cách cung
semitones difference
hiệu giữa các cung
semitones up
cung lên
semitones down
cung xuống
minor semitones
cung thứ
major semitones
cung trưởng
equal semitones
cung bằng nhau
the song changes in semitones to create a unique sound.
bài hát thay đổi theo nửa cung để tạo ra một âm thanh độc đáo.
he adjusted the pitch by a few semitones.
anh ấy đã điều chỉnh cao độ một vài nửa cung.
learning to recognize semitones is essential for musicians.
học cách nhận biết nửa cung là điều cần thiết đối với các nhạc sĩ.
she played the scale, moving up and down in semitones.
cô ấy chơi gam, di chuyển lên xuống theo nửa cung.
the composer wrote the piece in semitones for dramatic effect.
nhà soạn nhạc đã viết tác phẩm bằng nửa cung để tạo hiệu ứng kịch tính.
he explained how semitones affect harmony in music.
anh ấy giải thích cách nửa cung ảnh hưởng đến hòa âm trong âm nhạc.
in music theory, semitones are the smallest intervals.
trong lý thuyết âm nhạc, nửa cung là những khoảng nhỏ nhất.
she transposed the song by shifting it up three semitones.
cô ấy chuyển bài hát lên ba nửa cung.
understanding semitones can help with ear training.
hiểu về nửa cung có thể giúp ích cho việc luyện nghe.
the interval between these two notes is a semitone.
khoảng cách giữa hai nốt nhạc này là một nửa cung.
whole semitones
toàn cung
semitones apart
cung cách nhau
semitones scale
bản thang cung
semitones interval
khoảng cách cung
semitones difference
hiệu giữa các cung
semitones up
cung lên
semitones down
cung xuống
minor semitones
cung thứ
major semitones
cung trưởng
equal semitones
cung bằng nhau
the song changes in semitones to create a unique sound.
bài hát thay đổi theo nửa cung để tạo ra một âm thanh độc đáo.
he adjusted the pitch by a few semitones.
anh ấy đã điều chỉnh cao độ một vài nửa cung.
learning to recognize semitones is essential for musicians.
học cách nhận biết nửa cung là điều cần thiết đối với các nhạc sĩ.
she played the scale, moving up and down in semitones.
cô ấy chơi gam, di chuyển lên xuống theo nửa cung.
the composer wrote the piece in semitones for dramatic effect.
nhà soạn nhạc đã viết tác phẩm bằng nửa cung để tạo hiệu ứng kịch tính.
he explained how semitones affect harmony in music.
anh ấy giải thích cách nửa cung ảnh hưởng đến hòa âm trong âm nhạc.
in music theory, semitones are the smallest intervals.
trong lý thuyết âm nhạc, nửa cung là những khoảng nhỏ nhất.
she transposed the song by shifting it up three semitones.
cô ấy chuyển bài hát lên ba nửa cung.
understanding semitones can help with ear training.
hiểu về nửa cung có thể giúp ích cho việc luyện nghe.
the interval between these two notes is a semitone.
khoảng cách giữa hai nốt nhạc này là một nửa cung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay