semitones

[Mỹ]/ˈsɛmɪˌtoʊnz/
[Anh]/ˈsɛmɪˌtoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của semitone, một khoảng cách âm nhạc bằng nửa tông.

Cụm từ & Cách kết hợp

whole semitones

toàn cung

semitones apart

cung cách nhau

semitones scale

bản thang cung

semitones interval

khoảng cách cung

semitones difference

hiệu giữa các cung

semitones up

cung lên

semitones down

cung xuống

minor semitones

cung thứ

major semitones

cung trưởng

equal semitones

cung bằng nhau

Câu ví dụ

the song changes in semitones to create a unique sound.

bài hát thay đổi theo nửa cung để tạo ra một âm thanh độc đáo.

he adjusted the pitch by a few semitones.

anh ấy đã điều chỉnh cao độ một vài nửa cung.

learning to recognize semitones is essential for musicians.

học cách nhận biết nửa cung là điều cần thiết đối với các nhạc sĩ.

she played the scale, moving up and down in semitones.

cô ấy chơi gam, di chuyển lên xuống theo nửa cung.

the composer wrote the piece in semitones for dramatic effect.

nhà soạn nhạc đã viết tác phẩm bằng nửa cung để tạo hiệu ứng kịch tính.

he explained how semitones affect harmony in music.

anh ấy giải thích cách nửa cung ảnh hưởng đến hòa âm trong âm nhạc.

in music theory, semitones are the smallest intervals.

trong lý thuyết âm nhạc, nửa cung là những khoảng nhỏ nhất.

she transposed the song by shifting it up three semitones.

cô ấy chuyển bài hát lên ba nửa cung.

understanding semitones can help with ear training.

hiểu về nửa cung có thể giúp ích cho việc luyện nghe.

the interval between these two notes is a semitone.

khoảng cách giữa hai nốt nhạc này là một nửa cung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay