sempiternity

[Mỹ]/ˌsɛmpɪˈtɜːnɪti/
[Anh]/ˌsɛmpɪˈtɜrnɪti/

Dịch

n.vĩnh cửu; sự tồn tại vĩnh viễn
Các dạng của từ
số nhiềusempiternities

Cụm từ & Cách kết hợp

sempiternity of love

sự bất diệt của tình yêu

sempiternity of time

sự bất diệt của thời gian

sempiternity of existence

sự bất diệt của sự tồn tại

sempiternity of beauty

sự bất diệt của vẻ đẹp

sempiternity of truth

sự bất diệt của sự thật

sempiternity of faith

sự bất diệt của đức tin

sempiternity of wisdom

sự bất diệt của trí tuệ

sempiternity of joy

sự bất diệt của niềm vui

sempiternity of peace

sự bất diệt của hòa bình

sempiternity of dreams

sự bất diệt của những giấc mơ

Câu ví dụ

in the quest for sempiternity, many seek spiritual enlightenment.

trong cuộc tìm kiếm sự bất diệt, nhiều người tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.

love can feel like a sempiternity when shared between two souls.

tình yêu có thể cảm thấy như một sự bất diệt khi được chia sẻ giữa hai linh hồn.

the concept of sempiternity often appears in philosophical discussions.

khái niệm về sự bất diệt thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận triết học.

she yearned for sempiternity, hoping to escape the constraints of time.

cô khao khát sự bất diệt, hy vọng thoát khỏi những ràng buộc của thời gian.

many religions promise sempiternity to their followers.

nhiều tôn giáo hứa hẹn sự bất diệt cho những người theo đạo của họ.

the artist captured the essence of sempiternity in her painting.

nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của sự bất diệt trong bức tranh của cô.

he pondered the idea of sempiternity during his long walks.

anh suy nghĩ về ý tưởng về sự bất diệt trong những cuộc đi bộ dài của mình.

in literature, sempiternity is often depicted as a longing for permanence.

trong văn học, sự bất diệt thường được mô tả là khao khát sự vĩnh cửu.

her memories felt like sempiternity, vivid and unchanging.

những kỷ niệm của cô ấy cảm thấy như sự bất diệt, sống động và không thay đổi.

they discussed the implications of sempiternity in their philosophy class.

họ thảo luận về những tác động của sự bất diệt trong lớp triết học của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay