sendee

[Mỹ]/sɛnˈdiː/
[Anh]/sɛnˈdi/

Dịch

n.người mà cái gì đó được gửi đến
Word Forms
số nhiềusendees

Cụm từ & Cách kết hợp

message sendee

người nhận tin nhắn

sendee address

địa chỉ người nhận

sendee confirmation

xác nhận của người nhận

sendee name

tên người nhận

sendee details

chi tiết người nhận

sendee list

danh sách người nhận

notify sendee

thông báo cho người nhận

sendee status

trạng thái của người nhận

sendee feedback

phản hồi của người nhận

update sendee

cập nhật người nhận

Câu ví dụ

the sendee received the package on time.

người nhận đã nhận được gói hàng đúng thời gian.

make sure to address the sendee correctly.

hãy chắc chắn rằng bạn gửi địa chỉ cho người nhận chính xác.

the sendee confirmed the receipt of the document.

người nhận đã xác nhận đã nhận được tài liệu.

it’s important to notify the sendee about delays.

rất quan trọng để thông báo cho người nhận về sự chậm trễ.

the sendee must sign for the delivery.

người nhận phải ký nhận khi giao hàng.

we need to verify the sendee's address.

chúng ta cần xác minh địa chỉ của người nhận.

the sendee can track the shipment online.

người nhận có thể theo dõi lô hàng trực tuyến.

ensure the sendee is aware of the delivery time.

đảm bảo người nhận biết về thời gian giao hàng.

the sendee expressed gratitude for the gift.

người nhận bày tỏ lòng biết ơn về món quà.

contact the sendee if there are any issues.

liên hệ với người nhận nếu có bất kỳ vấn đề nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay