senecas

[Mỹ]/'sɛnɪkəz/
[Anh]/'sɛnɪkəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Seneca, một bộ lạc người Mỹ bản địa nằm ở phía tây New York; ngôn ngữ Seneca; thành viên của bộ lạc Seneca

Cụm từ & Cách kết hợp

senecas tribe

họ tộc Seneca

senecas history

lịch sử của người Seneca

senecas culture

văn hóa của người Seneca

senecas language

ngôn ngữ của người Seneca

senecas people

nhân dân Seneca

senecas territory

lãnh thổ của người Seneca

senecas traditions

truyền thống của người Seneca

senecas leaders

các nhà lãnh đạo Seneca

senecas art

nghệ thuật của người Seneca

senecas festival

lễ hội của người Seneca

Câu ví dụ

senecas are known for their rich cultural heritage.

Người Seneca nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

the senecas have a strong connection to nature.

Người Seneca có mối liên hệ mạnh mẽ với thiên nhiên.

many senecas participate in traditional ceremonies.

Nhiều người Seneca tham gia vào các nghi lễ truyền thống.

senecas often share stories of their ancestors.

Người Seneca thường chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của họ.

the senecas strive to preserve their language.

Người Seneca nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ của họ.

senecas have a unique perspective on history.

Người Seneca có một quan điểm độc đáo về lịch sử.

many senecas are involved in community development.

Nhiều người Seneca tham gia vào phát triển cộng đồng.

senecas celebrate their traditions through festivals.

Người Seneca ăn mừng những truyền thống của họ thông qua các lễ hội.

senecas advocate for environmental protection.

Người Seneca ủng hộ bảo vệ môi trường.

senecas are respected for their wisdom and knowledge.

Người Seneca được tôn trọng vì sự khôn ngoan và kiến thức của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay