senecio

[Mỹ]/sɪˈniːsɪəʊ/
[Anh]/səˈniːʃoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật ra hoa trong họ cúc
Word Forms
số nhiềusenecios

Cụm từ & Cách kết hợp

senecio plant

cây senecio

senecio species

các loài senecio

senecio family

họ senecio

senecio type

loại senecio

senecio flower

hoa senecio

senecio genus

chi senecio

senecio leaves

lá senecio

senecio growth

sự phát triển của senecio

senecio care

chăm sóc senecio

senecio habitat

môi trường sống của senecio

Câu ví dụ

senecio plants thrive in sunny conditions.

Cây senecio phát triển mạnh trong điều kiện nắng gắt.

many gardeners love to grow senecio for its vibrant flowers.

Nhiều người làm vườn thích trồng senecio vì những bông hoa rực rỡ của chúng.

senecio species are popular in drought-resistant gardens.

Các loài senecio phổ biến trong các khu vườn chịu hạn.

it is important to water senecio plants properly.

Điều quan trọng là phải tưới nước cho cây senecio một cách đúng cách.

some senecio varieties can grow up to three feet tall.

Một số giống senecio có thể cao tới ba feet.

senecio can be propagated from cuttings easily.

Senecio có thể dễ dàng nhân giống từ giâm cành.

insects rarely bother senecio plants.

Côn trùng hiếm khi quấy rầy cây senecio.

senecio flowers attract various pollinators.

Hoa senecio thu hút nhiều loài thụ phấn.

senecio is often used in landscaping for its unique foliage.

Senecio thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì tán lá độc đáo của nó.

be careful not to overwater your senecio plants.

Hãy cẩn thận đừng tưới quá nhiều nước cho cây senecio của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay