senega

[Mỹ]/ˈsɛnɪɡə/
[Anh]/ˈsɛnɪɡə/

Dịch

n. một loại thảo dược được biết đến với tên gọi rễ senega, được sử dụng cho mục đích y học; rễ của cây senega, được sử dụng để điều trị vết cắn của rắn hoặc giảm đờm
Word Forms
số nhiềusenegas

Cụm từ & Cách kết hợp

senega cuisine

ẩm thực senega

senega culture

văn hóa senega

senega music

âm nhạc senega

senega dance

nhảy múa senega

senega art

nghệ thuật senega

senega festival

lễ hội senega

senega history

lịch sử senega

senega language

ngôn ngữ senega

senega tourism

du lịch senega

senega heritage

di sản senega

Câu ví dụ

senega is known for its medicinal properties.

senega được biết đến với những đặc tính chữa bệnh.

many herbalists use senega in their remedies.

nhiều người sử dụng thảo dược sử dụng senega trong các biện pháp chữa trị của họ.

senega can help with respiratory issues.

senega có thể giúp cải thiện các vấn đề về hô hấp.

in traditional medicine, senega is highly valued.

trong y học truyền thống, senega được đánh giá cao.

senega root is often used in herbal teas.

rễ senega thường được sử dụng trong trà thảo dược.

people take senega to boost their immune system.

mọi người dùng senega để tăng cường hệ thống miễn dịch của họ.

senega is sometimes combined with other herbs.

senega đôi khi được kết hợp với các loại thảo dược khác.

research shows the benefits of senega in treatments.

nghiên cứu cho thấy những lợi ích của senega trong điều trị.

senega has a long history in herbal medicine.

senega có một lịch sử lâu dài trong y học thảo dược.

people are becoming more interested in senega.

mọi người ngày càng quan tâm hơn đến senega.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay