| số nhiều | sensitisers |
allergen sensitiser
chất gây mẫn cảm dị ứng
chemical sensitiser
chất gây mẫn cảm hóa học
skin sensitiser
chất gây mẫn cảm da
environmental sensitiser
chất gây mẫn cảm môi trường
respiratory sensitiser
chất gây mẫn cảm hô hấp
sensitiser exposure
tiếp xúc với chất gây mẫn cảm
sensitiser test
xét nghiệm chất gây mẫn cảm
sensitiser reaction
phản ứng với chất gây mẫn cảm
sensitiser identification
nhận diện chất gây mẫn cảm
sensitiser assessment
đánh giá chất gây mẫn cảm
some people are allergic to certain sensitiser chemicals.
Một số người bị dị ứng với một số hóa chất gây mẫn cảm.
the sensitiser in this product can cause skin irritation.
Chất gây mẫn cảm trong sản phẩm này có thể gây kích ứng da.
it's important to identify the sensitiser to prevent allergic reactions.
Điều quan trọng là phải xác định chất gây mẫn cảm để ngăn ngừa các phản ứng dị ứng.
manufacturers must label products containing sensitiser ingredients.
Các nhà sản xuất phải dán nhãn các sản phẩm chứa thành phần gây mẫn cảm.
exposure to the sensitiser can lead to respiratory issues.
Tiếp xúc với chất gây mẫn cảm có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp.
they conducted tests to determine the sensitiser's effects.
Họ đã tiến hành các thử nghiệm để xác định tác dụng của chất gây mẫn cảm.
using a sensitiser can enhance the effectiveness of the treatment.
Sử dụng chất gây mẫn cảm có thể tăng hiệu quả điều trị.
some sensitiser agents are used in cosmetic products.
Một số chất gây mẫn cảm được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
it is crucial to avoid sensitiser exposure during pregnancy.
Điều quan trọng là phải tránh tiếp xúc với chất gây mẫn cảm trong thời kỳ mang thai.
research is ongoing to find safer alternatives to common sensitiser.
Nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho chất gây mẫn cảm phổ biến.
allergen sensitiser
chất gây mẫn cảm dị ứng
chemical sensitiser
chất gây mẫn cảm hóa học
skin sensitiser
chất gây mẫn cảm da
environmental sensitiser
chất gây mẫn cảm môi trường
respiratory sensitiser
chất gây mẫn cảm hô hấp
sensitiser exposure
tiếp xúc với chất gây mẫn cảm
sensitiser test
xét nghiệm chất gây mẫn cảm
sensitiser reaction
phản ứng với chất gây mẫn cảm
sensitiser identification
nhận diện chất gây mẫn cảm
sensitiser assessment
đánh giá chất gây mẫn cảm
some people are allergic to certain sensitiser chemicals.
Một số người bị dị ứng với một số hóa chất gây mẫn cảm.
the sensitiser in this product can cause skin irritation.
Chất gây mẫn cảm trong sản phẩm này có thể gây kích ứng da.
it's important to identify the sensitiser to prevent allergic reactions.
Điều quan trọng là phải xác định chất gây mẫn cảm để ngăn ngừa các phản ứng dị ứng.
manufacturers must label products containing sensitiser ingredients.
Các nhà sản xuất phải dán nhãn các sản phẩm chứa thành phần gây mẫn cảm.
exposure to the sensitiser can lead to respiratory issues.
Tiếp xúc với chất gây mẫn cảm có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp.
they conducted tests to determine the sensitiser's effects.
Họ đã tiến hành các thử nghiệm để xác định tác dụng của chất gây mẫn cảm.
using a sensitiser can enhance the effectiveness of the treatment.
Sử dụng chất gây mẫn cảm có thể tăng hiệu quả điều trị.
some sensitiser agents are used in cosmetic products.
Một số chất gây mẫn cảm được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
it is crucial to avoid sensitiser exposure during pregnancy.
Điều quan trọng là phải tránh tiếp xúc với chất gây mẫn cảm trong thời kỳ mang thai.
research is ongoing to find safer alternatives to common sensitiser.
Nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho chất gây mẫn cảm phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay