educate

[Mỹ]/ˈedʒukeɪt/
[Anh]/ˈedʒukeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. dạy; nuôi dưỡng; đào tạo
vi. dạy; đào tạo
Word Forms
thì quá khứeducated
quá khứ phân từeducated
ngôi thứ ba số íteducates
hiện tại phân từeducating
số nhiềueducates

Câu ví dụ

It is important to educate children about the importance of recycling.

Việc giáo dục trẻ em về tầm quan trọng của tái chế là rất quan trọng.

Parents play a crucial role in educating their children.

Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục con cái của họ.

Schools should educate students on the dangers of drug abuse.

Các trường học nên giáo dục học sinh về những nguy hiểm của việc sử dụng ma túy.

It's the responsibility of the government to educate the public on health issues.

Việc giáo dục công chúng về các vấn đề sức khỏe là trách nhiệm của chính phủ.

The workshop aims to educate participants on financial planning.

Hội thảo nhằm mục đích giáo dục người tham gia về lập kế hoạch tài chính.

She decided to educate herself on the history of art.

Cô ấy quyết định tự giáo dục mình về lịch sử nghệ thuật.

The museum offers programs to educate visitors about local history.

Bảo tàng cung cấp các chương trình để giáo dục khách tham quan về lịch sử địa phương.

Online courses are a convenient way to educate yourself on various subjects.

Các khóa học trực tuyến là một cách thuận tiện để tự giáo dục mình về nhiều chủ đề khác nhau.

The documentary aims to educate viewers on the impact of climate change.

Tài liệu truyền hình nhằm mục đích giáo dục người xem về tác động của biến đổi khí hậu.

She works for an organization that seeks to educate the public on environmental issues.

Cô ấy làm việc cho một tổ chức tìm cách giáo dục công chúng về các vấn đề môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay