| số nhiều | sensitisings |
sensitising agent
chất gây mẫn cảm
sensitising reaction
phản ứng mẫn cảm
sensitising effect
hiệu ứng gây mẫn cảm
sensitising substance
chất gây mẫn cảm
sensitising properties
tính chất gây mẫn cảm
sensitising exposure
tiếp xúc gây mẫn cảm
sensitising chemicals
hóa chất gây mẫn cảm
sensitising allergens
chất gây dị ứng
sensitising dose
liều gây mẫn cảm
sensitising response
phản ứng gây mẫn cảm
his sensitising approach helped the team understand the issue better.
Cách tiếp cận nhạy cảm của anh ấy đã giúp đội nhóm hiểu rõ hơn về vấn đề.
the sensitising effects of the medication were discussed in the meeting.
Những tác dụng làm tăng độ nhạy cảm của thuốc đã được thảo luận trong cuộc họp.
she found that sensitising her audience was key to effective communication.
Cô ấy nhận thấy việc tăng độ nhạy cảm cho khán giả là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả.
they conducted a sensitising workshop to raise awareness about the issue.
Họ đã tiến hành một hội thảo nâng cao nhận thức để nâng cao nhận thức về vấn đề.
his sensitising remarks prompted a lively discussion.
Những nhận xét làm tăng độ nhạy cảm của anh ấy đã khơi gợi một cuộc thảo luận sôi nổi.
the sensitising process can lead to better outcomes in therapy.
Quy trình làm tăng độ nhạy cảm có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong liệu pháp.
we are sensitising our staff to the cultural differences in our client base.
Chúng tôi đang nâng cao nhận thức của nhân viên về những khác biệt văn hóa trong cơ sở khách hàng của chúng tôi.
her sensitising techniques improved the team's performance significantly.
Những kỹ thuật làm tăng độ nhạy cảm của cô ấy đã cải thiện đáng kể hiệu suất của đội nhóm.
they are sensitising the public about environmental issues through campaigns.
Họ đang nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường thông qua các chiến dịch.
understanding the sensitising factors is crucial for effective intervention.
Hiểu các yếu tố làm tăng độ nhạy cảm là rất quan trọng để can thiệp hiệu quả.
sensitising agent
chất gây mẫn cảm
sensitising reaction
phản ứng mẫn cảm
sensitising effect
hiệu ứng gây mẫn cảm
sensitising substance
chất gây mẫn cảm
sensitising properties
tính chất gây mẫn cảm
sensitising exposure
tiếp xúc gây mẫn cảm
sensitising chemicals
hóa chất gây mẫn cảm
sensitising allergens
chất gây dị ứng
sensitising dose
liều gây mẫn cảm
sensitising response
phản ứng gây mẫn cảm
his sensitising approach helped the team understand the issue better.
Cách tiếp cận nhạy cảm của anh ấy đã giúp đội nhóm hiểu rõ hơn về vấn đề.
the sensitising effects of the medication were discussed in the meeting.
Những tác dụng làm tăng độ nhạy cảm của thuốc đã được thảo luận trong cuộc họp.
she found that sensitising her audience was key to effective communication.
Cô ấy nhận thấy việc tăng độ nhạy cảm cho khán giả là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả.
they conducted a sensitising workshop to raise awareness about the issue.
Họ đã tiến hành một hội thảo nâng cao nhận thức để nâng cao nhận thức về vấn đề.
his sensitising remarks prompted a lively discussion.
Những nhận xét làm tăng độ nhạy cảm của anh ấy đã khơi gợi một cuộc thảo luận sôi nổi.
the sensitising process can lead to better outcomes in therapy.
Quy trình làm tăng độ nhạy cảm có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong liệu pháp.
we are sensitising our staff to the cultural differences in our client base.
Chúng tôi đang nâng cao nhận thức của nhân viên về những khác biệt văn hóa trong cơ sở khách hàng của chúng tôi.
her sensitising techniques improved the team's performance significantly.
Những kỹ thuật làm tăng độ nhạy cảm của cô ấy đã cải thiện đáng kể hiệu suất của đội nhóm.
they are sensitising the public about environmental issues through campaigns.
Họ đang nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường thông qua các chiến dịch.
understanding the sensitising factors is crucial for effective intervention.
Hiểu các yếu tố làm tăng độ nhạy cảm là rất quan trọng để can thiệp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay