sensorium

[Mỹ]/sɛnˈsɔːrɪəm/
[Anh]/sɛnˈsɔrɪəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cơ quan cảm giác hoặc hệ thần kinh trung ương chịu trách nhiệm cho cảm giác; phần của não nhận và xử lý thông tin cảm giác

Cụm từ & Cách kết hợp

sensorium experience

trải nghiệm cảm giác

sensorium overload

quá tải cảm giác

sensorium perception

nhận thức cảm giác

sensorium function

chức năng cảm giác

sensorium awareness

nhận thức về cảm giác

sensorium response

phản ứng cảm giác

sensorium stimulation

kích thích cảm giác

sensorium integration

tích hợp cảm giác

sensorium analysis

phân tích cảm giác

sensorium mapping

ánh xạ cảm giác

Câu ví dụ

our sensorium is constantly receiving information from the environment.

khứu giác của chúng ta liên tục nhận thông tin từ môi trường.

music can greatly enhance our sensorium and evoke emotions.

Âm nhạc có thể tăng cường đáng kể khứu giác của chúng ta và gợi lên cảm xúc.

the artist aimed to stimulate the viewer's sensorium through vibrant colors.

Nghệ sĩ hướng tới kích thích khứu giác của người xem thông qua những màu sắc sống động.

virtual reality offers a unique experience for the sensorium.

Thực tế ảo mang đến một trải nghiệm độc đáo cho khứu giác.

our sensorium integrates sensory inputs to create a cohesive experience.

Khứu giác của chúng ta tích hợp các đầu vào cảm giác để tạo ra một trải nghiệm gắn kết.

different cultures can shape our sensorium in various ways.

Các nền văn hóa khác nhau có thể định hình khứu giác của chúng ta theo nhiều cách khác nhau.

mindfulness practices can heighten awareness of the sensorium.

Các phương pháp thiền định có thể nâng cao nhận thức về khứu giác.

children's sensorium develops rapidly during their early years.

Khứu giác của trẻ em phát triển nhanh chóng trong những năm đầu đời.

understanding the sensorium is crucial for designing effective learning environments.

Hiểu về khứu giác là rất quan trọng để thiết kế môi trường học tập hiệu quả.

in psychology, the concept of sensorium refers to the totality of sensory experience.

Trong tâm lý học, khái niệm về khứu giác đề cập đến tổng thể kinh nghiệm cảm giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay